Skip to content
Tin tức

Sàn deck H50W1000 và H50W930 khác nhau thế nào?

bluecode
10/09/2026
5/5 - (4882 bình chọn)

Nhiều chủ đầu tư cho rằng H50W1000 chắc chắn tiết kiệm và chịu lực tốt hơn H50W930 vì con số W1000 lớn hơn. Tuy nhiên, chỉ một khác biệt trong cách công bố khổ hữu dụng, độ dày tôn hoặc cấu tạo mặt cắt cũng có thể làm thay đổi số lượng tấm, mối nối và khối lượng đặt hàng. Cùng tìm hiểu cách đối chiếu đúng giữa hai mã sàn Deck, đồng thời kiểm tra sự đồng bộ với hồ sơ kết cấu ngay dưới đây.

Điểm chính

  • H50W1000 và H50W930 có thể cùng thuộc nhóm sàn Deck sóng cao 50 mm, nhưng không mặc nhiên tương đương về khả năng làm việc.
  • Số lượng tấm cần tính theo khổ hữu dụng, không chỉ dựa vào khổ phủ bì hoặc diện tích sàn.
  • Việc lựa chọn mã Deck phải xét cùng nhịp dầm, tải trọng, độ dày tôn, bê tông, lưới thép và đinh chống cắt.
  • Báo giá cần ghi rõ bảng thông số, mặt cắt, vật liệu mạ, chiều dài tấm và phụ kiện đi kèm.
  • Quý khách nên gửi hồ sơ thiết kế, mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật để Triệu Hổ kiểm tra chéo trước khi báo giá.

H50W1000 và H50W930 là gì, khác nhau ở điểm nào?

H50W1000 và H50W930 có thể cùng thuộc nhóm sàn Deck sóng cao 50 mm, nhưng vẫn khác về mặt cắt, khổ hữu dụng, độ dày và điều kiện ứng dụng; vì vậy không thể chọn chỉ dựa vào tên mã. Ký hiệu “H50” thường gợi đến chiều cao sóng khoảng 50 mm, một thông số liên quan đến hình học tấm và khả năng bố trí bê tông, nhưng chưa đủ để kết luận khả năng chịu lực hoặc vượt nhịp.

Còn “W1000” và “W930” có thể là cách nhà cung cấp quy ước về chiều rộng tấm hoặc khổ làm việc. Tuy nhiên, đây chưa chắc là khổ hữu dụng thực tế sau khi các tấm liên kết với nhau, thông tin này cần được xác nhận trên bản vẽ mặt cắt và bảng thông số của đúng sản phẩm.

Một chồng tấm sàn deck kim loại màu bạc với các sóng và chi tiết dập nổi trên bề mặt
Các tấm sàn deck kim loại với quy cách sóng và khổ hữu dụng khác nhau là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn.

Vì sao H50W1000 không mặc nhiên tốt hơn H50W930?

Khổ rộng hơn có thể giúp giảm số lượng mối nối trong một số mặt bằng, nhưng hiệu quả thi công còn phụ thuộc vào:

  • Khổ hữu dụng thực tế và cách chồng nối giữa các tấm.
  • Độ dày tôn, loại thép và lớp mạ.
  • Hình dạng sóng, bước sóng và chi tiết mặt cắt.
  • Nhịp dầm, tải trọng thi công và yêu cầu của hồ sơ kết cấu.

Trước tiên, cần đối chiếu chiều cao sóng, khổ phủ bì, khổ hữu dụng, độ dày tôn, trọng lượng, dung sai và tải trọng thiết kế. Các thông số chưa có tài liệu xác nhận từ nhà cung cấp không nên dùng để tính khối lượng, báo giá hoặc phê duyệt vật liệu.

Các tấm tôn sàn deck kim loại màu bạc xếp chồng lên nhau, có sóng và các gân nổi hình chữ V
Các tấm sàn deck kim loại có quy cách sóng và gân tăng cứng khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và hiệu quả thi công.

Quy cách sóng sàn Deck và khổ hữu dụng ảnh hưởng thế nào?

Quy cách sóng sàn Deck và khổ hữu dụng quyết định trực tiếp số tấm, vị trí mối nối và khối lượng cần đặt, vì vậy không nên tính toán chỉ dựa vào mã H50W1000 hoặc H50W930. Đây là cơ sở quan trọng để hạn chế thiếu vật tư, tăng hao hụt hoặc phát sinh điều chỉnh khi triển khai trên mặt bằng thực tế.

Quy cách sóng sàn Deck gồm những thông tin nào?

Quy cách sóng sàn Deck cần được đọc trên bảng thông số, thường gồm:

  • Chiều cao sóng, phổ biến có 25, 35, 50 và 75 mm; nhóm H50 có chiều cao sóng danh nghĩa 50 mm.
  • Số sóng trên tấm, có thể là 2, 3, 4, 6 hoặc 8 sóng.
  • Khổ tấm, khổ phủ bì và khổ hữu dụng sau khi ghép mí.
  • Độ dày tôn, loại thép nền, lớp mạ và mặt cắt gân tăng cứng.
  • Bề mặt có gân dọc, hạt nhám để tăng độ bám dính giữa tôn và bê tông.

Nhờ đó, hồ sơ không chỉ mô tả hình dạng tấm mà còn cung cấp dữ liệu phục vụ tính toán cốp pha cố định và hệ sàn liên hợp.

Khổ hữu dụng sàn Deck khác khổ tấm thực tế ra sao?

Khổ hữu dụng sàn Deck là cơ sở để tính diện tích phủ thực tế, còn khổ phủ bì là kích thước đo toàn bộ tấm. Phần chồng mí hoặc liên kết biên có thể làm diện tích phủ thực tế nhỏ hơn kích thước nhìn thấy của từng tấm.

Bản vẽ kỹ thuật mặt cắt chi tiết của tấm sàn deck, hiển thị các kích thước sóng và khổ hữu dụng
Hình ảnh này cung cấp cái nhìn chi tiết về quy cách sóng và khổ hữu dụng của sàn deck, giúp hiểu rõ hơn về các thông số kỹ thuật quan trọng.

Vì vậy, các con số như 930 mm hoặc 1000 mm cần được xác nhận theo bản vẽ mặt cắt và bảng thông số của từng nhà cung cấp, không mặc định là kích thước phủ bì.

Vì sao khổ hữu dụng ảnh hưởng đến dự toán?

Khổ hữu dụng ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tấm và phần hao hụt trong dự toán. Số tấm phải tính theo bề rộng phủ thực tế của từng tấm trên mặt bằng, sau đó kiểm tra phần dư, vị trí nối đầu và các khu vực bị cắt quanh cột, dầm hoặc lỗ kỹ thuật.

Dùng sai khổ hữu dụng có thể dẫn đến thiếu tấm, tăng mối nối hoặc phát sinh hao hụt. Đây là lý do thông số W1000 hoặc W930 cần được đối chiếu trước khi chốt mã và báo giá.

Cần xác nhận độ dày và lớp mạ thế nào?

Độ dày và lớp mạ cần được ghi rõ trong báo giá, mẫu mặt cắt và chứng từ vật liệu. Độ dày sàn Deck trong dải tham khảo 0,5–2,5 mm, lớp mạ có thể là kẽm Z80–Z275 hoặc mạ lạnh, nhưng quy cách thực tế phải theo từng nhà cung cấp.

Các thông số này đồng thời cần được đối chiếu với hồ sơ kết cấu trước khi đặt hàng, đặc biệt khi công trình nằm trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều như tại Việt Nam.

Bảng kiểm tra các hạng mục liên kết sàn Deck với dầm thép, bao gồm số lượng stud, khoảng cách, vị trí, độ áp sát và tình
Việc kiểm tra các yếu tố liên kết sàn Deck với dầm thép là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình.

Đối chiếu sàn Deck H50W1000 và sàn Deck H50W930 theo tiêu chí nào?

Sàn Deck H50W1000 và sàn Deck H50W930 chỉ nên được lựa chọn sau khi đối chiếu bảng thông số chính thức, không dựa riêng vào con số W1000 hay W930. Cùng có thể thuộc nhóm sóng cao 50 mm, nhưng khổ hữu dụng, độ dày tôn, mặt cắt và dung sai thực tế vẫn cần nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản.

Công trường xây dựng với kết cấu khung thép và sàn deck kim loại đang được lắp đặt
Việc đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sàn deck trong thi công.

Đối chiếu chiều cao sóng và mặt cắt như thế nào?

Bản vẽ mặt cắt là tài liệu cần kiểm tra đầu tiên khi so sánh hai mã sàn Deck. Bản vẽ cần thể hiện chiều cao sóng, bước sóng, vị trí gân dập nổi và hình dạng liên kết giữa các tấm.

Thông tin “H50” không đủ để kết luận hai sản phẩm có khả năng chịu lực tương đương, bởi hiệu quả làm việc còn phụ thuộc vào độ dày tôn và cấu tạo mặt cắt.

Đối chiếu khổ hữu dụng, độ dày và trọng lượng ra sao?

Khổ hữu dụng là chiều rộng thực tế sau khi các tấm liên kết với nhau, được dùng để tính số lượng tấm và diện tích đặt hàng. Không nên mặc định W1000 luôn tiết kiệm hơn W930; cần kiểm tra rõ:

  • Khổ danh nghĩa và khổ hữu dụng của mỗi mẫu.
  • Độ dày tôn thực tế, chẳng hạn các lựa chọn phổ biến từ khoảng 0,5–1,5 mm cần được ghi đúng theo báo giá.
  • Trọng lượng trên mét vuông hoặc mét dài.
  • Chiều dài tấm, vị trí nối và phần hao hụt theo mặt bằng.
Tiêu chí H50W1000 H50W930 Nguồn cần xác minh
Chiều cao sóng, bước sóng Cần xác nhận Cần xác nhận Bản vẽ mặt cắt
Khổ hữu dụng Cần xác nhận Cần xác nhận Bảng quy cách
Độ dày và dung sai Cần xác nhận Cần xác nhận Phiếu vật liệu
Lớp mạ, trọng lượng Cần xác nhận Cần xác nhận Chứng chỉ, datasheet

Vật liệu mạ và chứng chỉ cần kiểm tra gì?

Chứng chỉ vật liệu cần thể hiện đúng loại thép, lớp mạ và dung sai của sản phẩm được báo giá. Cần đối chiếu loại thép, lớp mạ kẽm hoặc mạ lạnh, khối lượng lớp mạ, dung sai chiều dày và chứng chỉ vật liệu theo từng lô hàng.

Những thông số này chỉ được sử dụng trong tính toán khi khớp với bản vẽ kết cấu, tải trọng, nhịp dầm và chỉ dẫn kỹ thuật đã được phê duyệt.

Khổ hữu dụng khác nhau làm thay đổi khối lượng và tiến độ thế nào?

Khổ hữu dụng rộng hơn có thể giảm số tấm và mối nối, nhưng chỉ phát huy khi phù hợp với bề rộng mặt bằng, bước dầm và hướng trải thực tế. Vì vậy, không thể mặc định sàn Deck H50W1000 luôn tiết kiệm hơn H50W930.

Khổ rộng hơn có phải lúc nào cũng giảm số tấm?

H50W1000 có thể thuận lợi khi bề rộng cần phủ chia vừa với khổ hữu dụng của tấm, giúp giảm số hàng tấm, vị trí chồng mí và thời gian lắp đặt. Tuy nhiên, phần dư ở mép sàn có thể phải cắt bỏ nếu kích thước mặt bằng không phù hợp.

H50W930 có khổ hẹp hơn, có thể cần nhiều tấm hơn trên cùng khu vực, nhưng lại hợp lý với mặt bằng nhiều góc cạnh, khoảng biên nhỏ hoặc các ô sàn cần chia theo mô-đun riêng. Số lượng thực tế phải tính theo khổ hữu dụng được nhà cung cấp xác nhận, không chỉ theo diện tích sàn.

Vì sao diện tích không đủ để tính số tấm?

Chỉ lấy diện tích tổng thể để tính số tấm có thể dẫn đến sai lệch khối lượng đặt hàng. Cách tính này dễ bỏ qua phần cắt biên, vị trí mối nối, hướng sóng chịu lực và chiều dài từng nhịp.

Khi bố trí, tấm Deck cần đặt trực tiếp lên dầm thép, khớp mí chính xác, hạn chế cong vênh và chồng mí sai kỹ thuật để tránh biến dạng khi đổ bê tông.

Sơ đồ cắt ngang kết cấu sàn Deck, minh họa chuỗi truyền tải tải trọng qua bê tông, cốt thép, tấm Deck, đinh hàn, dầm thép
Hiểu rõ chuỗi truyền tải tải trọng của kết cấu sàn Deck là nền tảng để lựa chọn và bố trí các loại tấm Deck như H50W1000 hay H50W930 một cách hiệu quả.

Cần kiểm tra gì trước khi chốt mã?

Trước khi chốt mã, cần kiểm tra đồng thời mặt bằng, khổ hữu dụng và chiều dài từng tấm. Checklist thực tế gồm:

  • Đo bề rộng từng khoang giữa các dầm và xác định hướng trải tấm.
  • Dùng khổ hữu dụng, không dùng khổ danh nghĩa, để tính số tấm và phần hao hụt.
  • Kiểm tra chiều dài tấm theo từng nhịp, vị trí nối đầu tấm và phần cắt biên.
  • Đối chiếu bản vẽ mặt bằng với bảng thông số chính thức của H50W1000 hoặc H50W930.

Nhờ đó, H50W1000 phù hợp khi mặt bằng rộng, ít chia cắt và khổ tấm giúp giảm mối nối; H50W930 có thể hợp lý hơn khi cần linh hoạt ở biên sàn hoặc các khoang có kích thước không đồng đều.

Biểu đồ so sánh sàn deck H50W1000 và H50W930 về mặt bằng, mối nối, cắt biên, khổ hữu dụng và chiều dài tấm
Biểu đồ minh họa cách so sánh sàn deck H50W1000 và H50W930 dựa trên các yếu tố như mặt bằng, mối nối và khổ hữu dụng, giúp tối ưu hóa việc lựa chọn và thi công.

Sàn Deck cần đồng bộ với dầm thép và bê tông như thế nào?

Việc chọn H50W1000 hay H50W930 phải được đặt trong toàn bộ hệ sàn liên hợp, gồm nhịp dầm, tải trọng, tôn Deck, đinh chống cắt, lưới thép và lớp bê tông, thay vì quyết định theo tên mã riêng lẻ.

Tấm Deck trước hết được đặt lên dầm thép để làm cốp pha tạm, sau đó phối hợp cùng bê tông tạo thành sàn làm việc liên hợp. Vì vậy, bản vẽ cần thể hiện rõ vị trí dầm, chiều dài nhịp, cao độ sàn, lớp bê tông và các chi tiết liên kết.

Hình minh họa hệ sàn Deck liên hợp với dầm thép, đinh chống cắt, lưới thép và các bước lắp đặt phụ kiện
Hình minh họa chi tiết các phụ kiện và quy trình lắp đặt sàn Deck, cho thấy cách các thành phần này kết hợp với dầm thép và chuẩn bị cho lớp bê tông.

Nhịp dầm và tải trọng sàn quyết định điều gì?

Nhịp dầm càng lớn hoặc tải trọng thi công càng phức tạp, yêu cầu đối với tấm Deck càng cần được kiểm tra chặt chẽ. Hồ sơ phải tính đến trọng lượng bê tông tươi, công nhân, thiết bị đổ bê tông, rung chấn và vật liệu tạm đặt trên sàn.

Đây là lý do không thể mặc định sàn Deck H50W1000 luôn phù hợp hơn H50W930 chỉ vì con số W lớn hơn. Mỗi mã cần được đối chiếu với bảng tính và hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp.

Độ dày tôn liên quan thế nào đến cốp pha tạm?

Độ dày tôn ảnh hưởng đến khả năng giữ ổn định và hạn chế võng trong giai đoạn chưa có đủ cường độ bê tông. Tuy nhiên, độ dày phù hợp phải xét cùng nhịp dầm, tải trọng đổ bê tông và yêu cầu thiết kế, không nên tự suy luận từ chiều cao sóng 50 mm.

Đinh chống cắt, lưới thép và bê tông phối hợp ra sao?

Đinh chống cắt, lưới thép và bê tông cần được bố trí đồng bộ theo hồ sơ kết cấu. Đinh chống cắt cần được kiểm tra tại vị trí liên kết giữa tấm Deck và dầm thép, theo đúng sơ đồ kết cấu và yêu cầu tải trọng; khoảng cách bắn thường dao động từ 300–500 mm, nhưng phải theo thiết kế được phê duyệt.

Lưới thép cần đặt đúng cao độ trong lớp bê tông; chiều dày bê tông phải bảo đảm cao độ sàn, độ phủ và khả năng làm việc liên hợp. Tự đổi mã Deck khi chưa cập nhật bản vẽ có thể làm sai khổ hữu dụng, cao độ hoặc chi tiết liên kết, vì vậy mọi thay đổi cần được kiểm tra và phê duyệt lại.

Sơ đồ minh họa cấu tạo sàn liên hợp với bê tông, lưới thép, tấm Deck, đinh chống cắt và dầm thép
Hiểu rõ cấu tạo sàn liên hợp giúp đồng bộ hiệu quả các thành phần như tấm Deck, dầm thép và bê tông trong thi công.

Vì sao sàn Deck được chọn cho nhà khung thép và công trình nhiều tầng?

Sàn Deck được chọn cho nhà khung thép và công trình nhiều tầng vì tấm tôn vừa làm cốp pha cố định, vừa hỗ trợ tạo sàn liên hợp, giúp giảm công đoạn lắp dựng và rút ngắn thời gian thi công so với cách dùng cốp pha truyền thống.

Vì sao sàn Deck giúp đẩy nhanh tiến độ?

Sàn Deck giúp rút gọn công đoạn cốp pha nhờ được lắp trực tiếp trên hệ dầm rồi tiến hành đổ bê tông. Thay vì dựng, tháo và vận chuyển cốp pha gỗ hoặc cốp pha thép sau mỗi đợt đổ, tấm Deck được giữ lại trong cấu tạo sàn.

Nhờ đó, mặt bằng thi công được giải phóng sớm hơn, đặc biệt phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và công trình nhiều tầng cần triển khai liên tục. Sàn Deck cũng tạo mặt bằng tương đối gọn, thuận lợi cho việc tổ chức nhân công, vận chuyển vật liệu và lắp đặt các hệ thống kỹ thuật theo từng tầng.

Sơ đồ trình tự xác định phương án thiết kế sàn Deck với các bước: công năng sử dụng, tải trọng thi công, khoảng cách dầm và

Việc tuân thủ trình tự thiết kế sàn Deck là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho công trình, góp phần vào những lợi ích mà sàn Deck mang lại.

Tôn sàn Deck mạ kẽm mang lại lợi ích gì?

Tôn sàn Deck mạ kẽm giúp bảo vệ bề mặt tốt hơn trong quá trình lưu kho, vận chuyển và thi công, nhất là tại môi trường nóng ẩm, mưa nhiều như Việt Nam. Đây là lựa chọn phù hợp khi công trình yêu cầu vật liệu bền bỉ và hạn chế phát sinh xử lý bề mặt trước khi đổ bê tông.

Khi nào cân nhắc H50W1000 hoặc H50W930?

H50W1000 và H50W930 không nên được đánh giá theo hướng mã nào luôn vượt trội. Việc lựa chọn, kể cả với sàn Deck H50W1000, cần dựa trên khổ hữu dụng đã xác nhận, không gian triển khai, cách bố trí tấm và hồ sơ kết cấu; H50W930 cũng được cân nhắc theo cùng nguyên tắc.

Công trình nào phù hợp?

Sàn Deck là lựa chọn phù hợp cho các công trình sử dụng hệ dầm thép và cần triển khai mặt bằng theo từng tầng, gồm:

  • Nhà khung thép dân dụng, nhà phố và công trình cải tạo, cơi nới.
  • Nhà xưởng, nhà kho, nhà xưởng nhiều tầng hoặc tiền chế.
  • Văn phòng, nhà hàng, khách sạn, showroom và trung tâm thương mại.
  • Bãi đỗ xe nhiều tầng, khu kỹ thuật, phòng sạch và một số công trình hạ tầng.

Các chồng tôn sàn deck kim loại với bề mặt sóng và hoa văn dập nổiHình ảnh các tấm sàn deck kim loại được xếp chồng lên nhau, minh họa cho loại vật liệu cần xem xét kỹ thông số và báo giá.

Thông số, màu sắc và báo giá tôn sàn Deck cần đọc thế nào?

Báo giá sàn Deck H50W1000 hoặc H50W930 chỉ có giá trị so sánh khi ghi rõ cùng khổ hữu dụng, độ dày, lớp mạ, chiều dài tấm và phụ kiện đi kèm. Nếu thiếu một trong các thông tin này, đơn giá giữa hai mã có thể không phản ánh đúng khối lượng và quy cách thực tế.

Thông số nào phải xuất hiện trên báo giá?

Một báo giá sàn Deck đầy đủ cần thể hiện rõ quy cách sản phẩm và điều kiện giao hàng, gồm:

  • Mã sản phẩm, chiều cao sóng và khổ hữu dụng thực tế.
  • Độ dày tôn, dung sai, vật liệu nền và lớp mạ, chẳng hạn mạ lạnh hoặc mạ kẽm Z80.
  • Chiều dài cắt theo từng nhịp, đơn vị tính là mét dài, mét vuông hay tấm.
  • Phụ kiện như ke bo sàn, thanh giằng, đinh vít và đinh hàn chống cắt.
  • Chi phí vận chuyển, bốc dỡ và điều kiện giao hàng.

Màu sắc và lớp hoàn thiện có quan trọng không?

Màu bề mặt chủ yếu phục vụ nhận diện và yêu cầu thẩm mỹ, không thể dùng để kết luận tôn chịu lực tốt hơn. Lớp mạ và khả năng chống ăn mòn mới cần được kiểm tra, đặc biệt tại công trường Việt Nam có khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều.

Vì sao không nên so sánh đơn giá trực tiếp?

Đơn giá theo mét vuông phải quy đổi từ đúng khổ hữu dụng sàn Deck, không phải khổ tổng của tấm. H50W1000 và H50W930 có thể chênh chi phí do khổ phủ, độ dày, lớp mạ, chiều dài, số lượng đặt hàng và phụ kiện khác nhau.

Vì vậy, cần yêu cầu báo giá theo cùng quy cách trước khi lựa chọn, thay vì mặc định mã W1000 luôn tiết kiệm hơn.

Cần gửi gì để Triệu Hổ tư vấn và báo giá đúng mã Deck?

Để Triệu Hổ tư vấn đúng mã sàn Deck H50W1000 hoặc H50W930, Quý khách cần gửi hồ sơ kết cấu, mặt bằng triển khai và yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt báo giá. Đây là cơ sở để đối chiếu khổ hữu dụng, chiều dài tấm, số lượng và sự đồng bộ với hệ dầm.

Hồ sơ cần chuẩn bị gồm gì?

Hồ sơ càng đầy đủ, việc kiểm tra quy cách và khối lượng càng rõ ràng, gồm:

  • Bản vẽ mặt bằng dầm thép, vị trí gối đỡ và các nhịp cần phủ tôn.
  • Cao độ sàn, hướng đặt tấm, vị trí mối nối và khu vực có hình dạng đặc biệt.
  • Tải trọng sử dụng, yêu cầu chống cháy và chỉ dẫn kỹ thuật của công trình.
  • Thông tin lớp bê tông, lưới thép, đinh chống cắt cùng các phụ kiện liên quan.

Ma trận quyết định nhanh cho sàn Deck, phân loại công trình, đánh giá ban đầu và điều kiện xác nhận sử dụng sàn DeckMa trận này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phù hợp của sàn Deck cho các loại công trình khác nhau, hỗ trợ việc chuẩn bị thông tin tư vấn.

Checklist cần xác nhận trước khi đặt hàng

Trước khi đặt hàng, Quý khách nên kiểm tra lần lượt các thông tin sau:

  • Chiều cao sóng, độ dày tôn và vật liệu mạ có đúng hồ sơ không?
  • Khổ hữu dụng đã được nhà cung cấp xác nhận, không tính nhầm theo khổ danh nghĩa chưa?
  • Chiều dài từng tấm, số lượng, vị trí nối và hao hụt đã được đối chiếu chưa?
  • Mã tôn có phù hợp nhịp dầm và tải trọng thi công bê tông tươi không?

H50W1000 có thể được ưu tiên khi khổ hữu dụng đã xác nhận phù hợp mặt bằng; H50W930 nên được cân nhắc khi quy cách này khớp tốt hơn với bước dầm và hồ sơ thiết kế. Không mã nào mặc nhiên tốt hơn.

Triệu Hổ tư vấn quy cách, khối lượng và cung cấp sản phẩm; việc khảo sát hiện trường miễn phí hoặc phê duyệt khả năng chịu lực không thuộc phạm vi mặc định. Kỹ sư kết cấu vẫn cần phê duyệt bản tính, tải trọng và phương án thi công; Triệu Hổ không cung cấp dịch vụ bảo trì.

Như vậy, lựa chọn giữa H50W1000 và H50W930 cần dựa trên bảng thông số đã xác nhận, mặt bằng triển khai và sự đồng bộ với hồ sơ kết cấu, không chỉ dựa vào tên mã. Quý khách hãy gửi hồ sơ để chúng tôi kiểm tra chéo quy cách, khối lượng và báo giá phù hợp nhé!

Triệu Hổ Đà Nẵng

Câu hỏi thường gặp

H50W1000 có chắc chắn chịu lực tốt hơn H50W930 không?

Không thể kết luận H50W1000 luôn chịu lực tốt hơn H50W930 chỉ dựa trên tên mã hoặc khổ W1000. Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào độ dày tôn, loại thép, mặt cắt, khổ hữu dụng, nhịp dầm và tải trọng thiết kế, nên cần đối chiếu bảng thông số chính thức.

Nên tính số lượng tấm theo khổ phủ bì hay khổ hữu dụng sàn Deck?

Nên tính số lượng tấm theo khổ hữu dụng sàn Deck, vì đây là phần bề rộng thực tế sau khi các tấm ghép mí với nhau. Khổ phủ bì chỉ là kích thước tổng thể của tấm, có thể không phản ánh đúng diện tích phủ thực tế.

Có thể đổi từ sàn Deck H50W930 sang tôn sàn Deck H50W1000 sau khi đã có bản vẽ không?

Có thể xem xét thay đổi, nhưng không nên tự đổi mã sau khi bản vẽ đã được lập. Cần kiểm tra lại khổ hữu dụng, bố trí tấm, nhịp dầm, cao độ, mối nối và các chi tiết liên kết, sau đó được người có thẩm quyền phê duyệt lại.

Khi báo giá sàn Deck cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận những thông số nào?

Cần yêu cầu xác nhận mã sản phẩm, chiều cao sóng, khổ phủ bì, khổ hữu dụng, độ dày và dung sai, loại thép, lớp mạ, trọng lượng, chiều dài tấm, phụ kiện, chi phí vận chuyển và điều kiện giao hàng. Đồng thời, nên yêu cầu bản vẽ mặt cắt, bảng thông số và chứng từ vật liệu phù hợp với quy cách được báo giá.

Triệu Hổ có vận chuyển sàn Deck tận công trình không?

Có. Triệu Hổ hỗ trợ vận chuyển sàn Deck toàn quốc, cam kết nhanh chóng, an toàn và đúng hẹn; Quý khách hãy liên hệ để được kiểm tra khối lượng và báo giá vận chuyển phù hợp nhé!

Bản đồ vận chuyển toàn quốc

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Gọi điện Chat Zalo