Chọn sai tấm Deck không chỉ khiến vật tư khó lắp mà còn có thể gây võng tấm khi đổ bê tông, hở mép, thiếu liên kết với dầm và phát sinh chi phí xử lý tại công trường. Vì vậy, việc lựa chọn cần bắt đầu từ hồ sơ kết cấu, mẫu sóng, chiều dày, khổ hữu dụng, lớp mạ và tải trọng thiết kế, thay vì chỉ nhìn vào giá bán. Cùng tìm hiểu chi tiết cách đọc quy cách, nhận diện vai trò của mẫu sóng và lập một gói phụ kiện sàn Deck phù hợp trước khi đặt hàng nhé.
Điểm chính
- Tấm Deck cần được chọn theo hồ sơ kết cấu, tải trọng, khoảng cách dầm và điều kiện thi công, không chỉ theo giá.
- Các thông số cần kiểm tra gồm mẫu sóng, chiều cao sóng, chiều dày thép, khổ hữu dụng, chiều dài, lớp mạ và dung sai.
- Phụ kiện như vít bắn tấm, đinh hàn chống cắt, ke bo, thanh giằng ke bo và lưới thép hàn phải được phối hợp đồng bộ.
- Quy trình kiểm tra cần bao gồm hồ sơ, ngoại quan, mối nối, liên kết, an toàn trước khi đổ bê tông và biên bản nghiệm thu.
- Báo giá chính xác cần dựa trên bản vẽ, cấu hình tấm, khối lượng, phụ kiện, gia công, đóng gói và vận chuyển.
Tấm sàn Deck là gì và vì sao không nên chọn chỉ theo giá?
Tấm sàn Deck là tấm thép định hình dập sóng, kết hợp cùng cốt thép và bê tông để tạo thành hệ sàn liên hợp chịu lực. Trong quá trình thi công, tấm Deck thay thế ván khuôn truyền thống, đồng thời liên kết cơ học với bê tông nhờ hình dạng gân sóng, giúp công trình rút ngắn thời gian lắp dựng và có thể triển khai nhiều tầng mà không phải chờ tháo ván khuôn.
Vì sao tấm Deck vừa làm ván khuôn vừa tham gia liên kết?
Tấm sàn Deck được đặt trên hệ dầm thép, có nhiệm vụ giữ bê tông ướt, lưới thép, nhân công và thiết bị thi công trong giai đoạn đầu. Sau khi bê tông đông kết, tấm thép không nhất thiết bị loại bỏ mà tiếp tục phối hợp với bê tông trong kết cấu sàn.
Tuy nhiên, khả năng chịu lực không chỉ phụ thuộc vào giá bán hoặc chiều dày tấm. Hệ sàn còn phải xét trọng lượng bê tông, tải thi công, nguy cơ va chạm hoặc rung, vật liệu tập kết tạm thời và tải sử dụng sau hoàn thiện.
Đặc biệt, tấm dày hơn chưa chắc phù hợp nếu mẫu sóng, khoảng cách dầm hoặc cấu tạo liên kết không đồng bộ. Đây là lý do hồ sơ kết cấu cần được kiểm tra trước khi chốt cấu hình và đặt hàng.

Cần xác nhận gì trước khi đặt hàng?
Các loại sàn Deck chỉ nên được lựa chọn sau khi kỹ sư kết cấu xác nhận:
- Mẫu sóng, chiều cao sóng và chiều dày tấm phù hợp với khoảng cách dầm.
- Tải trọng thi công, tải sử dụng và giới hạn độ võng.
- Cấu tạo cốt thép, vị trí nối tấm và liên kết với dầm.
- Yêu cầu về đinh hàn chống cắt, lớp mạ và hồ sơ vật liệu.
Thông số cuối cùng cần căn cứ vào bản vẽ kết cấu, thuyết minh kỹ thuật và hồ sơ được phê duyệt, không tự suy đoán từ báo giá. Khi đã xác định được các yêu cầu này, việc đọc quy cách và đối chiếu sản phẩm sẽ rõ ràng hơn.
Vì sao quy cách tấm Deck phải được đối chiếu theo điều kiện công trình?
Quy cách tấm Deck chỉ phù hợp khi được đối chiếu đồng thời với tải trọng, khoảng cách dầm, điều kiện thi công, yêu cầu hoàn thiện và ngân sách của từng công trình. Nếu chỉ chọn theo tên mẫu sóng hoặc giá thấp, tấm có thể bị võng khi đổ bê tông, hở mép liên kết và phát sinh chi phí xử lý.
Tải trọng nào cần kiểm tra khi tấm Deck chịu bê tông ướt?
Tấm sàn Deck trước hết làm nhiệm vụ như ván khuôn cố định, vì vậy cần kiểm tra khả năng chịu tải trong giai đoạn thi công, gồm:
- Trọng lượng bê tông tươi phân bố trên tấm.
- Trọng lượng công nhân, thiết bị bơm hoặc đổ bê tông.
- Rung chấn, va chạm và tải tập trung cục bộ khi thi công.
- Vật liệu tạm thời có thể được tập kết trên sàn.
Đây là tải thi công, khác với tải sử dụng sau hoàn thiện như người, hàng hóa, vách ngăn và các tải thường xuyên khác. Khi sàn làm việc liên hợp với bê tông cốt thép, kỹ sư kết cấu còn phải kiểm tra độ võng và khả năng chịu lực theo công năng thực tế.
Khoảng cách dầm và tốc độ thi công ảnh hưởng thế nào?
Tấm Deck cần được chọn theo khoảng cách giữa các dầm đỡ; nhịp càng lớn thì yêu cầu về chiều dày, độ cứng và phương án chống đỡ tạm càng phải được xem xét kỹ. Tốc độ đổ bê tông cũng ảnh hưởng đến tải trọng tức thời, độ ổn định của tấm và khả năng kiểm soát mối nối tại công trường.
Với công trình cần thi công nhiều tầng liên tục, phương án phù hợp có thể giúp giảm thời gian chờ tháo ván khuôn, nhưng không được đánh đổi an toàn để chạy tiến độ. Vì vậy, tải trọng và trình tự thi công cần được thống nhất trước giữa các bên liên quan.
Vì sao không nên tự suy đoán từ tên mẫu sóng?
Tên hoặc chiều cao sóng không tự xác nhận khả năng chịu lực, bởi kết quả còn phụ thuộc vào chiều dày thép, khổ hữu dụng, khoảng cách gối, liên kết và tải trọng thiết kế. Vì vậy, hồ sơ cần được kỹ sư kết cấu phê duyệt, đối chiếu cùng catalogue, bản vẽ và ngân sách trước khi đặt hàng.
Quy cách tấm sàn Deck gồm những thông số nào?
Để đọc đúng quy cách tấm sàn Deck, cần đối chiếu đồng thời mẫu sóng, chiều cao sóng, chiều dày thép, khổ hữu dụng, chiều dài gia công, lớp mạ và dung sai trên cùng hồ sơ kỹ thuật. Mỗi thông số đều liên quan đến cách tính vật tư, khả năng lắp đặt và việc nghiệm thu tại công trường.
Mẫu sóng và chiều cao sóng cho biết điều gì?
Mẫu sóng thể hiện hình dạng tiết diện, số lượng sóng và cách các tấm liên kết khi ghép trên dầm. Sàn Deck có thể có 2, 3, 4, 6 hoặc 8 sóng; trong đó 3 sóng là cấu hình thông dụng theo tư liệu kỹ thuật.
Chiều cao sóng thường gặp gồm 25, 35, 50 và 75 mm, trong đó 50 mm được sử dụng phổ biến. Sóng cao hơn thường giúp tăng độ cứng hình học của tấm khi làm ván khuôn cố định, nhưng khả năng chịu lực thực tế vẫn phải được kỹ sư kết cấu kiểm tra theo nhịp, tải thi công và cấu tạo bê tông.

Chiều dày thép và lớp mạ cần đọc riêng ra sao?
Chiều dày thép là chiều dày của phôi thép, nằm trong khoảng 0,5–2,5 mm theo bảng thông số. Chỉ tiêu này liên quan trực tiếp đến độ cứng và khả năng hạn chế biến dạng của tấm trong quá trình lắp đặt, đổ bê tông.
Ngược lại, lớp mạ là lớp bảo vệ bề mặt, không được cộng gộp hoặc hiểu thay cho chiều dày thép. Tôn sàn Deck mạ kẽm có thể ghi Z80–Z275, tương đương 80–275 g kẽm/m² cho hai mặt; vật liệu mạ hợp kim nhôm-kẽm có thể ghi AZ50–AZ150.
Khổ danh nghĩa khác khổ hữu dụng thế nào?
Khổ danh nghĩa là kích thước nhà sản xuất công bố, còn khổ hữu dụng là phần bề rộng thực tế sau khi các sóng đã ghép và chồng nối. Các khổ hiệu dụng trong bảng có thể gồm 600, 690, 820, 880, 900, 920, 930 và 1.000 mm, với dung sai tham khảo ±10 mm.
Khi tính số lượng tấm, cần dùng khổ hữu dụng trên bản vẽ hoặc catalogue, không lấy khổ bao phủ ban đầu để tránh thiếu vật tư. Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi bóc tách diện tích, tính hao hụt và lập báo giá.
Chiều dài, mép nối và dung sai kiểm tra ở đâu?
Chiều dài gia công phải được xác nhận theo bản vẽ triển khai, vị trí gối đỡ và yêu cầu đặt hàng. Mép chồng nối cần kiểm tra tại bản vẽ lắp đặt, đặc biệt ở mối nối ngang, mép biên và vị trí liên kết với dầm.
Trước khi xác nhận báo giá, nên đối chiếu catalogue, bản vẽ shop drawing (bản vẽ triển khai), thuyết minh kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu và phiếu kiểm tra lô hàng. Mọi thông số cuối cùng cần được kỹ sư kết cấu phê duyệt, không tự suy đoán từ tên mẫu sóng hoặc chiều dày.

Các loại sàn Deck khác nhau ở mẫu sóng và khả năng ứng dụng như thế nào?
Các loại sàn Deck chủ yếu khác nhau ở chiều cao sóng, chiều dày thép, khổ hữu dụng và lớp bảo vệ bề mặt. Mỗi yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng khi thi công, độ bám bê tông và độ bền, nhưng khả năng chịu lực cuối cùng phải theo hồ sơ kết cấu được phê duyệt.
Mẫu sóng thấp và mẫu sóng cao khác nhau ở điểm nào?
Mẫu sóng thấp thường có chiều cao khoảng 25–35 mm, phù hợp khi điều kiện nhịp, tải thi công và phương án kết cấu cho phép. Mẫu sóng cao có thể đạt 50–75 mm, tạo tiết diện gân lớn hơn nên thường được xem xét khi cần tăng độ cứng tấm trong giai đoạn đỡ bê tông ướt.
Tuy nhiên, không nên kết luận mẫu sóng cao luôn chịu lực tốt hơn. Độ dày thép từ 0,5–2,5 mm, khoảng cách dầm, chiều dài tấm, tải thi công và cấu tạo liên hợp với bê tông đều phải được đối chiếu đồng thời.

Mẫu sóng ảnh hưởng thế nào đến độ cứng tấm khi đổ bê tông?
Tấm sàn Deck có các gân dọc giúp tăng độ cứng, hạn chế biến dạng trong quá trình đổ bê tông và tạo hình dạng ổn định hơn cho ván khuôn cố định. Dù vậy, khu vực thi công vẫn không được tập kết bê tông, thép hoặc thiết bị vượt phương án đã tính toán.
Các chiều cao sóng phổ biến gồm 25, 35, 50 và 75 mm; trong đó 50 mm được sử dụng thông dụng theo tư liệu kỹ thuật. Việc chọn mẫu cụ thể cần căn cứ bản vẽ kết cấu, không chọn chỉ theo tên sóng hoặc giá bán.
Tôn sàn Deck mạ kẽm kiểm soát ăn mòn ra sao?
Lớp mạ giúp bảo vệ thép trong môi trường nóng ẩm, mưa nhiều của Việt Nam. Quy cách có thể thể hiện bằng Z80–Z275 đối với mạ kẽm hoặc mạ lạnh, cần kiểm tra đúng trên catalogue và chứng từ lô hàng.
Khi công trình yêu cầu bê tông bám tốt, bề mặt có hạt nhám và gân dọc sẽ hỗ trợ liên kết thép–bê tông. Đây là tiêu chí cần xem xét tại sàn chịu tải sử dụng lớn hoặc có yêu cầu rõ về làm việc liên hợp.
Màu bề mặt có phải tiêu chí kỹ thuật không?
Màu sáng, xám hoặc sắc kim loại chủ yếu phản ánh bề mặt và lớp phủ, không đủ để xác định chiều dày, cấp mạ hay khả năng chịu lực. Vì vậy, cần ưu tiên kiểm tra quy cách, chứng chỉ vật liệu và hồ sơ được duyệt thay vì chọn theo màu sắc nhé.

Tấm Deck phù hợp với công trình và vị trí nào?
Tấm Deck phù hợp nhất với nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình nhiều tầng và khu vực cần thi công nhanh, nhưng quy cách cuối cùng phải ghép với tải trọng, môi trường sử dụng và yêu cầu hoàn thiện của từng vị trí. Không nên chọn chỉ theo tên công trình hoặc giá vật tư, vì cùng một hệ sàn có thể cần cấu hình khác nhau ở khu sản xuất, tầng kỹ thuật hay bãi đỗ xe.
Nhà xưởng và nhà thép tiền chế cần ưu tiên tiêu chí nào?
Tấm sàn Deck mang lại lợi thế rõ rệt cho nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế nhờ kết hợp cùng bê tông, cốt thép để tạo hệ sàn liên hợp, đồng thời rút ngắn công đoạn dựng ván khuôn. Khi lựa chọn, cần đối chiếu:
- Tải trọng máy móc, hàng hóa, xe nâng và hoạt động sản xuất;
- Khả năng chịu tải trong lúc đổ bê tông, khi tấm còn đóng vai trò ván khuôn cố định;
- Vị trí gối đỡ, liên kết với dầm thép và yêu cầu vượt nhịp theo hồ sơ kết cấu;
- Độ ổn định bề mặt tại khu vực thường xuyên rung động hoặc có thiết bị nặng.

Quy cách bề mặt của các loại sàn deck là yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn cho từng công trình và vị trí cụ thể.
Công trình cao tầng và thương mại cần kiểm tra thêm điều gì?
Tấm sàn Deck phù hợp với tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và bãi đỗ xe nhiều tầng khi hồ sơ đã xác định rõ tải sử dụng, tải phân khu, vị trí mở sàn và yêu cầu bố trí hệ thống M&E (cơ điện). Với khu vực cần giảm tải cho kết cấu, kỹ sư cần xem xét đồng bộ chiều dày, chiều cao sóng, lớp bê tông và cốt thép, thay vì tự suy đoán từ mẫu tấm.

Môi trường ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn cần lưu ý gì?
Tôn sàn Deck mạ kẽm cần được kiểm tra lớp mạ, mép cắt và tình trạng trầy xước trước khi lắp đặt, đặc biệt tại nhà máy xử lý nước thải, khu kỹ thuật hoặc nơi có độ ẩm cao. Mức phù hợp vẫn phải căn cứ điều kiện ăn mòn thực tế và yêu cầu bảo vệ bề mặt trong hồ sơ công trình.

Độ phẳng, độ nhám và hoàn thiện ảnh hưởng thế nào?
Tấm Deck có thể cần xử lý hoặc phối hợp lớp hoàn thiện khác nhau nếu sàn làm việc, khu thương mại hoặc khu vực lộ bề mặt yêu cầu độ phẳng, độ nhám và thẩm mỹ cao. Với sàn công nghiệp, cần trao đổi trước về lớp phủ, chống trượt và khả năng vệ sinh.

Khi nào cần trao đổi lại với kỹ sư kết cấu?
Cần dừng đặt hàng và xác nhận lại khi thay đổi nhịp, tải trọng, vị trí mở sàn, hướng đặt tấm, chiều dày hoặc môi trường sử dụng so với bản vẽ đã duyệt. Đây là bước bắt buộc để tránh võng tấm, thiếu liên kết hoặc phát sinh sửa chữa sau khi đổ bê tông.

Phụ kiện sàn Deck gồm những gì và dùng ở công đoạn nào?
Phụ kiện sàn Deck cần được chọn theo đúng trình tự lắp đặt, gồm vít bắn tấm, đinh hàn chống cắt, ke bo, thanh giằng ke bo và lưới thép hàn, để hệ sàn ổn định từ lúc đặt tấm đến khi đổ bê tông. Nếu mua rời từng món mà không đối chiếu bản vẽ, công trường dễ thiếu vật tư cố định, hở mép hoặc phải xử lý bổ sung trước khi nghiệm thu.
Vít bắn tấm Deck dùng để cố định vị trí nào?
Vít bắn tấm Deck dùng để cố định tôn sàn với xà gồ sắt hoặc khung thép bên dưới, giúp tấm không bị xê dịch trong quá trình lắp đặt và đổ bê tông.
Vị trí bắn vít cần được xác định theo bản vẽ và hướng dẫn kỹ thuật, đặc biệt tại khu vực tấm tiếp xúc với hệ đỡ. Khi kiểm tra, cần bảo đảm vít siết chắc, đầu vít và long đền phù hợp, không để mối liên kết lỏng hoặc gây hở tại vị trí chồng tấm.
Đinh hàn chống cắt liên kết tấm, dầm và bê tông ra sao?
Đinh hàn chống cắt (Stud Bolt) được bắn bằng máy chuyên dụng để liên kết sàn Deck với dầm thép, tăng độ ổn định của hệ sàn trong giai đoạn thi công và khi làm việc liên hợp với bê tông.
Số lượng, vị trí và cách bố trí đinh phải theo hồ sơ kết cấu được phê duyệt; không nên tự suy đoán từ kích thước tấm hoặc thay đổi tại hiện trường khi chưa có ý kiến kỹ sư.
Ke bo và thanh giằng ke bo kiểm soát mép sàn thế nào?
Ke bo sàn Deck lắp ở mép sàn để định hình biên, giữ bê tông không tràn ra ngoài và tạo đường mép gọn khi hoàn thiện. Thanh giằng ke bo có nhiệm vụ cố định ke bo chắc chắn trong lúc đổ bê tông, hạn chế xô lệch do áp lực bê tông ướt.
Sơ đồ mặt bằng một ô sàn nên thể hiện rõ tấm Deck, vít liên kết, đinh chống cắt trên dầm, ke bo quanh biên và lưới thép phía trên để các đội thi công phối hợp thống nhất.

Lưới thép hàn có vai trò gì?
Lưới thép hàn được bố trí để gia cường kết cấu, hỗ trợ phân bố ứng suất và hạn chế nứt gãy bề mặt sàn. Vị trí, cao độ và lớp bảo vệ cần được kiểm tra trước khi đổ bê tông, tránh để lưới bị xô lệch hoặc nằm sai vị trí thiết kế.
Vì vậy, nên lập một gói phụ kiện sàn Deck đồng bộ theo từng ô sàn và từng công đoạn, đối chiếu với bản vẽ, khối lượng tấm, hệ dầm và phương án đổ bê tông. Cách này giúp dễ kiểm đếm, giảm vật tư thiếu hụt và thuận tiện lập biên bản nghiệm thu.

Quy trình kiểm tra tấm Deck trước khi lắp đặt và đổ bê tông là gì?
Quy trình kiểm tra tấm Deck cần bắt đầu từ hồ sơ, tình trạng vật tư, vị trí lắp đặt và kết thúc bằng biên bản nghiệm thu có ảnh chụp trước khi bê tông che khuất các liên kết. Đây là cơ sở để các bên cùng thống nhất về vật tư, phụ kiện và trách nhiệm kiểm tra tại công trường.
Bước 1: Kiểm tra hồ sơ và mã vật tư
Tấm Deck chỉ nên đưa vào lắp đặt sau khi đối chiếu đúng bản vẽ kết cấu, shop drawing (bản vẽ triển khai), catalogue và phiếu giao hàng. Cần kiểm tra:
- Mã sản phẩm, mẫu sóng, chiều dày, khổ hữu dụng, chiều dài và lớp mạ;
- Số lượng tấm, lô vật tư, dung sai được nhà sản xuất công bố;
- Vị trí sử dụng trên bản vẽ và hướng dẫn liên kết với dầm thép;
- Chứng chỉ vật liệu hoặc phiếu kiểm tra lô hàng nếu hồ sơ công trình yêu cầu.
Thông số thực tế không nên tự suy đoán từ tên sản phẩm hoặc báo giá. Mọi sai lệch cần được xác nhận với kỹ sư kết cấu và nhà cung cấp trước khi đưa vật tư vào thi công.
Bước 2: Kiểm tra ngoại quan và lớp bảo vệ
Tấm sàn Deck cần được kiểm tra từng bó trước khi phân phối lên sàn. Không sử dụng ngay các tấm bị móp sâu ở gân sóng, cong vênh, rách mép hoặc biến dạng khiến khớp mí không kín.
Đặc biệt, cần quan sát mép cắt, vị trí trầy xước và dấu hiệu mất lớp mạ. Tấm hư hỏng phải được đánh dấu, chụp ảnh, tách riêng và lập biên bản xử lý, tránh để lọt vào khu vực sẽ bị bê tông che khuất.
Bước 3: Kiểm tra hướng đặt và mối nối
Tôn sàn Deck mạ kẽm phải được đặt đúng hướng sóng theo chiều chịu lực chính, nằm ổn định trên các vị trí gối đỡ đã thể hiện trong bản vẽ. Kiểm tra khổ hữu dụng, độ phủ mí, mối nối chồng và tình trạng lệch tấm trước khi cố định.

Bước 4: Kiểm tra liên kết và phụ kiện
Phụ kiện sàn Deck cần được kiểm tra theo từng công đoạn, gồm:
- Vít bắn tấm có đủ số lượng, đúng vị trí và có long đền phù hợp;
- Đinh hàn chống cắt đúng vị trí thiết kế, được đánh dấu và chụp ảnh;
- Ke bo, thanh giằng ke bo không xô lệch, bảo đảm mép sàn kín;
- Lưới thép hàn đúng vị trí, không bị võng hoặc thiếu lớp bảo vệ.
Bước 5: Kiểm tra an toàn trước khi đổ bê tông
Không tập kết thép, bê tông, thiết bị hoặc vật liệu vượt phương án được duyệt. Cần kiểm tra tải trọng bản thân sàn, tải công nhân, thiết bị thi công và vật liệu tạm; không tự ý tháo thanh giằng hoặc thay đổi vị trí mở sàn.
Bước 6: Lập biên bản nghiệm thu
Biên bản cần ghi mã sản phẩm, lô vật tư, chiều dày, lớp mạ, số lượng phụ kiện, bản vẽ tham chiếu, ngày kiểm tra, vị trí nghiệm thu, ảnh hiện trường và chữ ký của các bên. Chỉ đổ bê tông sau khi hoàn tất các điểm cần che khuất và có xác nhận của kỹ sư phụ trách.
Báo giá sàn Deck cần dựa trên những thông tin nào?
Báo giá sàn Deck chính xác phải dựa trên mẫu sóng, chiều dày, khổ hữu dụng, chiều dài tấm, khối lượng thực tế và đầy đủ phụ kiện, thay vì chỉ hỏi đơn giá theo mét vuông. Hồ sơ càng đầy đủ thì cấu hình tư vấn và khối lượng báo giá càng sát với nhu cầu công trình.
Một báo giá đúng cần ghi rõ cấu hình nào?
Tấm sàn Deck cần thể hiện rõ chiều cao sóng, số sóng, khổ hữu dụng sau khi ghép và chiều dày thép. Chẳng hạn, quy cách H50xW1000 dày 0,50–0,60 mm không thể gộp chung với tấm mạ kẽm Z80 dày 0,75–1,15 mm, vì vật liệu và khả năng chống ăn mòn khác nhau.
Đơn giá cũng cần ghi rõ đơn vị tính, thường là mét dài (md), cùng loại mạ lạnh, mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm nếu có trong hồ sơ. Cách thể hiện này giúp Quý khách dễ đối chiếu giữa báo giá, catalogue và bản vẽ.
Khối lượng và hao hụt được xác định thế nào?
Nhà cung cấp cần căn cứ bản vẽ mặt bằng, hướng đặt tấm, vị trí gối đỡ, chiều dài gia công và các khu vực phải cắt né cột, dầm hoặc lỗ mở. Từ đó, khối lượng tấm và phần hao hụt được bóc tách riêng, tránh nhầm giữa diện tích sàn hoàn thiện với chiều dài tấm cần đặt.

Chi phí nào cần tách riêng?
Báo giá minh bạch nên phân thành:
- Tấm Deck theo mã, mẫu sóng, chiều dày và khổ hữu dụng.
- Ke bo, thanh giằng ke bo, vít liên kết, đinh chống cắt, lưới thép và vật tư xử lý mép.
- Chi phí gia công chiều dài, đóng gói, bốc xếp và vận chuyển.
- Thuế hoặc các khoản phát sinh khác nếu được áp dụng.
Mức tham khảo của một số cấu hình H50xW1000 dao động từ 158.000 đến 313.200 đồng/md; giá thực tế thay đổi theo vật liệu, số lượng và hồ sơ kỹ thuật.
Cần gửi hồ sơ gì cho Triệu Hổ?
Quý khách nên gửi bản vẽ kết cấu, shop drawing (bản vẽ triển khai), thuyết minh kỹ thuật, mặt bằng sàn, yêu cầu tải trọng, tiến độ giao hàng và địa điểm công trình. Danh sách đặt mua gồm:
- Mã sản phẩm
- Mẫu sóng
- Chiều dày
- Lớp mạ
- Khổ hữu dụng
- Chiều dài từng tấm
- Số lượng
- Phụ kiện
- Yêu cầu đóng gói và người xác nhận.
Triệu Hổ sẽ dựa trên các thông tin này để đối chiếu cấu hình, khối lượng và phụ kiện trước khi lập báo giá phù hợp với hồ sơ công trình.
Tấm Deck chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn đúng từ hồ sơ, kiểm tra đủ thông số và phối hợp đồng bộ với phụ kiện, trình tự thi công và nghiệm thu. Quý Chủ đầu tư, Quý khách hãy chuẩn bị bản vẽ cùng các thông tin kỹ thuật cần thiết để chúng tôi tư vấn và báo giá rõ ràng, nhanh chóng nhé!

Câu hỏi thường gặp
Chiều dày tấm Deck nên được xác định theo giá hay theo hồ sơ kết cấu?
Chiều dày tấm Deck cần được xác định theo hồ sơ kết cấu, tải trọng, khoảng cách dầm và điều kiện thi công, không nên chọn chỉ theo giá. Tấm dày hơn chưa chắc phù hợp nếu mẫu sóng, liên kết và các thông số khác không đồng bộ.
Khổ hữu dụng của tấm Deck khác khổ danh nghĩa như thế nào?
Khổ danh nghĩa là kích thước nhà sản xuất công bố, còn khổ hữu dụng là bề rộng thực tế sau khi các sóng ghép và chồng nối. Khi tính số lượng, cần sử dụng khổ hữu dụng trên catalogue hoặc bản vẽ để hạn chế thiếu vật tư và sai lệch khối lượng.
Có cần dùng đinh hàn chống cắt và lưới thép hàn cho mọi công trình sàn Deck không?
Không có một cấu hình phụ kiện áp dụng cho mọi công trình. Việc sử dụng, số lượng và vị trí đinh hàn chống cắt, lưới thép hàn cần căn cứ hồ sơ kết cấu, yêu cầu làm việc liên hợp và hướng dẫn của kỹ sư phụ trách.
Triệu Hổ tư vấn và báo giá sàn Deck dựa trên những thông tin nào?
Triệu Hổ tư vấn và báo giá dựa trên bản vẽ kết cấu, shop drawing, thuyết minh kỹ thuật, mẫu sóng, chiều dày, khổ hữu dụng, lớp mạ, chiều dài tấm, khối lượng, phụ kiện, tiến độ giao hàng và địa điểm công trình. Quý khách có thể gửi các thông tin này để được đối chiếu cấu hình và nhận báo giá phù hợp.
Triệu Hổ có vận chuyển tấm sàn Deck tận công trình không?
Triệu Hổ có dịch vụ vận chuyển tấm sàn Deck trên toàn quốc, cam kết nhanh chóng, an toàn và đúng hẹn. Quý khách hãy liên hệ để được tư vấn phương án giao hàng và báo giá phù hợp với hồ sơ công trình.

