Trong quá trình lên dự toán cho các hạng mục trần, vách hay sàn, việc nắm chính xác đơn giá theo từng mét vuông thường là bài toán khó nhất đối với Quý Chủ đầu tư và các nhà thầu. Chi phí không chỉ dừng lại ở giá của tấm vật liệu mà còn phụ thuộc vào độ dày, phụ kiện, vận chuyển và hao hụt khi thi công, dễ khiến tổng chi phí thực tế vượt xa dự toán ban đầu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào bảng giá tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm và 16mm, cách quy đổi từ đơn giá theo tấm sang đơn giá theo m2, cũng như những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây!
Điểm chính:
- Tấm smartboard là vật liệu bền, chịu nước, chịu lực, phù hợp với khí hậu Việt Nam và giúp tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.
- Các sản phẩm 6mm, 8mm, 12mm và 16mm khác nhau về trọng lượng và ứng dụng: trần dùng 6mm, vách dùng 8mm, sàn dùng 12mm–16mm.
- Giá tham khảo dao động từ khoảng 191.000 đồng đến hơn 530.000 đồng/tấm, quy đổi dựa trên diện tích ~2,98 m²/tấm giúp tính toán ngân sách chính xác.
- Chi phí thực tế chịu ảnh hưởng bởi số lượng đặt hàng, vận chuyển, phụ kiện đi kèm và biến động thị trường.
- Liên hệ Triệu Hổ với thông tin về độ dày, số lượng và khu vực giao hàng để được tư vấn và báo giá nhanh trong giờ hành chính.
Vì sao cần tìm hiểu giá tấm smartboard 6mm trước khi dự toán?
Bởi vì chi phí vật liệu truyền thống như gỗ, thạch cao thường không dừng lại ở con số ban đầu — chúng nhanh xuống cấp dưới khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, kéo theo hàng loạt khoản phát sinh như sửa chữa, chống mối mọt, chống ẩm và thay thế định kỳ. Chính vì thế, việc nắm rõ giá tấm smartboard 6mm ngay từ đầu giúp bạn dự toán đúng ngân sách, tránh “sốc” khi nhận hóa đơn cuối cùng.

Việc tìm hiểu kỹ về các loại tấm smartboard giúp bạn dự toán chính xác chi phí vật liệu cho công trình.
Tấm smartboard là giải pháp bền vững cho trần, vách và sàn, với khả năng chịu nước, chịu lực vượt trội và độ bền lâu dài theo thời gian. Sản phẩm dù có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn vật liệu thường, nhưng giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì về lâu dài — đây là lý do ngày càng nhiều chủ nhà và nhà thầu quan tâm.

Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã bảng giá tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm và 16mm một cách minh bạch, kèm cách quy đổi sang m2 để tự tin đàm phán với nhà cung cấp. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây!
Tấm smartboard là gì? Vì sao nó là giải pháp tối ưu?

Tấm smartboard là dòng xi măng nhẹ cao cấp của tập đoàn SCG (Thái Lan) – đơn vị có hơn 100 năm kinh nghiệm – được nhập khẩu trực tiếp và sản xuất theo công nghệ Firm & Flex tiên tiến, ra đời để thay thế các vật liệu truyền thống nhanh xuống cấp. Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm, cấu tạo từ 70% xi măng Portland cao cấp, cát silica siêu mịn (khoảng 10%) và sợi cellulose tinh chế, cam kết không chứa amiăng gây hại cho sức khỏe. Vật liệu mang lại độ bền bền lâu theo thời gian, giải quyết triệt để nỗi lo mối mọt, cong vênh mà gỗ hay thạch cao thường gặp phải trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Khả năng chịu nước tuyệt đối
Smartboard chịu nước tuyệt đối, không bị mục nát hay thấm nước khi tiếp xúc thường xuyên, nhờ công nghệ chống nấm mốc Anti-Mold tích hợp. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà vệ sinh, khu bếp và các khu vực ngoài trời – nơi vật liệu khác dễ xuống cấp nhanh nhất.
Khả năng chịu lực vượt trội
Nhờ công nghệ Firm & Flex tạo liên kết chặt chẽ giữa các thành phần, sản phẩm chịu tải lên đến 1.4 tấn/m² với độ bền uốn tăng cường từ sợi cellulose và cát silica siêu mịn. Nhờ đó, tấm đủ khỏe để làm sàn, vách và trần trong nhiều loại công trình khác nhau.
Chống cháy an toàn
Với cấu tạo xi măng và sợi cellulose, tấm không cháy, không sinh khói độc hại khi tiếp xúc với lửa, có thể chịu nhiệt lên đến 1200°C trong 120 phút. Đây là ưu điểm quan trọng với công trình dân dụng lẫn khu công nghiệp.
So với cemboard thường: vì sao đáng đầu tư hơn?
Cemboard thường do nhiều nhà máy sản xuất nên chất lượng không đồng đều, trong khi smartboard SCG có nguồn gốc rõ ràng, khả năng chịu lực và chống thấm vượt trội hơn hẳn, đồng thời trọng lượng nhẹ hơn giúp giảm tải kết cấu công trình. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn đôi chút, nhưng với độ bền lâu dài theo thời gian, vật liệu giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế về lâu dài.
Thông số kỹ thuật tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm, 16mm là gì?
Tấm smartboard có quy cách chuẩn 1220x2440mm (tương đương ~2,98 m²/tấm) ở tất cả các độ dày, nhưng mỗi loại lại sở hữu trọng lượng và ứng dụng riêng biệt mà bạn cần phân biệt rõ trước khi chọn mua.
- Tấm 6mm nặng khoảng 19 kg/tấm, tỷ trọng ~6,38 kg/m² — lựa chọn phổ biến cho trần nhà và vách ngăn nội thất nhẹ.
- Tấm 8mm nặng khoảng 40 kg/tấm, tỷ trọng ~13,43 kg/m² — tiêu chuẩn lý tưởng cho vách ngăn nội và ngoại thất.
- Tấm 12mm nặng khoảng 50 kg/tấm, tỷ trọng ~16,79 kg/m² — khả năng chịu lực tốt, phù hợp làm sàn, gác lửng.
- Tấm 16mm thuộc nhóm sàn chịu lực cao (12–20mm), thường dùng cho sàn kỹ thuật, nhà kho và công trình dân dụng.

Về khả năng chịu lực, toàn bộ dòng tấm smartboard có tải trọng chịu lực lên đến 500–1300 kg/m² khi làm sàn, cường độ uốn dọc đạt 13–15 MPa và uốn ngang 10–13 MPa. Nhờ đó, vật liệu giúp thay thế hoàn toàn việc đổ bê tông nặng nề, rút ngắn thời gian thi công đáng kể.
Cách chọn độ dày chuẩn theo từng hạng mục:
- Trần nhà: dùng 6mm — chịu nước, chống mối mọt, bền chắc cho cả không gian nội và ngoại thất.
- Vách ngăn, tường: dùng 8mm — đảm bảo độ cứng vững, thi công nhanh gấp 1/3 so với xây tường gạch truyền thống.
- Sàn, gác lửng: dùng 12mm hoặc 16mm — độ chịu lực vượt trội, phù hợp cho cả nhà tiền chế lẫn sàn dân dụng.
Đây là lý do việc xác định đúng độ dày ngay từ đầu giúp bạn vừa tiết kiệm ngân sách, vừa đảm bảo độ bền của công trình kéo dài.

Bảng giá tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm, 16mm và cách quy đổi sang m2
Bảng giá tấm smartboard theo từng độ dày hiện dao động từ khoảng 191.000 đồng/tấm cho loại mỏng nhất 6mm đến hơn 530.000 đồng/tấm cho loại 16mm, với quy cách chuẩn phổ biến 1220mm x 2440mm. Đây là mức giá tham khảo được niêm yết tại nhiều nhà phân phối lớn, thường đã bao gồm thuế VAT nhưng chưa bao gồm chi phí vận chuyển.

Giá tấm smartboard 6mm và 8mm – lựa chọn phổ biến cho trần và vách nhẹ:
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Quy đổi ra m² |
|---|---|---|
| 6mm | 191.000 – 230.000 | 64.100 – 77.260 |
| 8mm | 250.000 – 300.000 | 83.980 – 100.780 |
Giá tấm smartboard 12mm và 16mm – chênh lệch đáng kể cho hạng mục chịu lực:
| Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/tấm) | Quy đổi ra m² |
|---|---|---|
| 12mm | 395.000 – 440.000 | 132.600 – 147.810 |
| 16mm | 468.000 – 530.000 | 157.280 – 178.040 |
Khoảng chênh lệch giữa tấm 6mm rẻ nhất và tấm 16mm đắt nhất lên tới hơn 300.000 đồng/tấm, phản ánh đúng sự khác biệt về khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng từ trần, vách đến sàn chịu tải.
So sánh với tấm cemboard 16mm để thấy giá trị thật:
Về giá tấm cemboard 16mm, dòng thông dụng khổ chuẩn hiện có giá khoảng 415.000 – 510.000 đồng/tấm, thấp hơn một chút so với tấm smartboard cùng độ dày. Tuy nhiên, phần chênh lệch này được bù lại bởi độ bền cơ học, khả năng chịu nước vượt trội và chi phí bảo trì thấp hơn trong suốt vòng đời công trình dài hạn.
Cách quy đổi từ giá tấm sang m² một cách chính xác:
Quy đổi rất đơn giản: lấy giá theo tấm chia cho 2,9768 là ra đơn giá trên mỗi mét vuông. Ví dụ, giá tấm smartboard 6mm ở mức 191.000 đồng/tấm tương đương khoảng 64.100 đồng/m², còn ở mức 230.000 đồng/tấm thì khoảng 77.260 đồng/m².
Lưu ý, giá niêm yết trên chỉ là mức tham khảo và có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, chính sách chiết khấu của từng nhà phân phối và thời điểm mua. Để dự toán sát thực tế, người mua cũng cần tính thêm khoản hao hụt khi cắt và chi phí phụ kiện đi kèm – những yếu tố khiến báo giá thực tế chênh lệch đáng kể so với đơn giá tấm.

Những yếu tố nào khiến báo giá tấm smartboard chênh lệch?
Báo giá tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm hay 16mm không cố định một mức duy nhất, mà dao động tùy theo số lượng mua, khu vực vận chuyển, phụ kiện đi kèm và chi phí nhân công – nắm rõ các yếu tố này là cách để bạn tránh bất ngờ khi nhận hóa đơn cuối cùng.
Số lượng mua và chi phí vận chuyển theo khu vực
Đơn giá thay đổi theo số lượng: mua số lượng lớn cho dự án công trình sẽ được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ từng tấm để sửa chữa nhỏ. Đồng thời, phí vận chuyển phụ thuộc khoảng cách từ kho đến công trình – cùng một loại tấm, nhưng khu vực xa nhà phân phối sẽ có giá cao hơn. Đây là lý do báo giá giữa các tỉnh thành thường chênh lệch rõ rệt.

Số lượng tấm smartboard trong kho là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng cho công trình của bạn.
Phụ kiện đi kèm: khung thép, vít, keo – tính sao?
Báo giá chỉ tính tấm thường rẻ hơn nhiều so với báo giá trọn gói bao gồm khung thép, vít và keo chuyên dụng. Nhiều chủ nhà chỉ nhìn vào đơn giá tấm, đến khi thi công mới phát sinh thêm hàng loạt chi phí phụ kiện. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, hãy đề nghị nhà cung cấp tách riêng từng hạng mục để so sánh một cách minh bạch.
Biến động thị trường và chi phí nhân công lắp đặt
Giá nguyên vật liệu đầu vào biến động theo từng thời điểm, khiến bảng giá tham khảo chỉ mang tính tạm thời – báo giá chính xác luôn cần xác nhận mới tại thời điểm đặt hàng. Chi phí nhân công lắp đặt cũng khác nhau giữa các khu vực, tùy theo tay nghề thợ và độ phức tạp của công trình. Nhờ nắm trước các yếu tố này, bạn có thể dự toán sát thực tế và chủ động đàm phán với nhà cung cấp để nhận mức giá hợp lý nhất.
Cách nhận báo giá chuẩn tấm smartboard từ Triệu Hổ
Để nhận báo giá chuẩn tấm smartboard theo từng độ dày, Quý khách chỉ cần liên hệ Công ty TNHH Triệu Hổ qua hotline hoặc Zalo với ba thông tin: độ dày cần dùng (6mm, 8mm, 12mm hay 16mm), số lượng dự kiến và khu vực giao hàng. Chúng tôi cam kết phản hồi báo giá nhanh trong giờ hành chính, giá chính hãng từ kho BẮC – NAM.

Quy trình nhận báo giá đơn giản chỉ với 3 bước:
- Bước 1: Cung cấp nhu cầu – độ dày, số tấm và địa chỉ thi công.
- Bước 2: Nhận báo giá chi tiết kèm tư vấn chọn loại phù hợp cho từng hạng mục (trần, vách, sàn).
- Bước 3: Chốt đơn và nhận hàng với hóa đơn đầy đủ.
Để tránh phát sinh chi phí, Quý khách nên hỏi rõ: đơn giá đã gồm vận chuyển chưa? Phụ kiện như khung thép, vít, keo tính riêng hay chung? Giá đã bao gồm thuế VAT chưa?
Với địa chỉ tại 22, Đường Đôi/Khu Số 1, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng, Triệu Hổ luôn sẵn sàng tư vấn trung thực, không ép khách mua loại dày nhất. Nhanh tay liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất nhé!


Việc dự toán tấm smartboard chính xác không chỉ nằm ở bảng giá tấm, mà còn ở cách bạn quy đổi sang m2, cộng thêm phụ kiện và vận chuyển. Chọn đúng độ dày cho từng hạng mục sẽ giúp công trình bền vững và tiết kiệm chi phí nhất. Nếu còn băn khoăn về giá tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm hay 16mm cho dự án của mình, hãy liên hệ Triệu Hổ để được tư vấn và nhận mức giá cạnh tranh nhất nhé!
Câu hỏi thường gặp
Tấm smartboard 6mm, 8mm, 12mm, 16mm khác nhau như thế nào?
Các tấm smartboard có cùng quy cách 1220x2440mm nhưng khác nhau về trọng lượng và ứng dụng: tấm 6mm nhẹ, phù hợp cho trần và vách ngăn; tấm 8mm tiêu chuẩn cho vách ngăn nội – ngoại thất; tấm 12mm và 16mm có khả năng chịu lực tốt hơn, dùng cho sàn và gác lửng.
Giá tấm smartboard 6mm có bao gồm phụ kiện không?
Thông thường, giá niêm yết chỉ tính riêng phần tấm, chưa bao gồm phụ kiện như khung thép, vít, keo chuyên dụng và chi phí vận chuyển. Khi yêu cầu báo giá, bạn nên hỏi rõ nhà cung cấp đã tách riêng từng hạng mục hay chưa để tránh phát sinh.
Làm sao để quy đổi giá tấm smartboard sang m2?
Bạn chỉ cần lấy giá theo tấm chia cho 2,9768 (diện tích quy cách 1220x2440mm tương đương ~2,98 m²/tấm). Ví dụ, giá tấm 6mm ở mức 191.000 đồng/tấm sẽ tương đương khoảng 64.100 đồng/m².
Giá tấm cemboard 16mm so với smartboard 16mm có rẻ hơn không?
Giá tấm cemboard 16mm thường thấp hơn một chút so với tấm smartboard 16mm ở cùng quy cách. Tuy nhiên, tấm smartboard bù lại bằng độ bền cơ học, khả năng chịu nước vượt trội và chi phí bảo trì thấp hơn đáng kể trong suốt vòng đời công trình.
Triệu Hổ có vận chuyển tấm smartboard tận công trình không?
Có, Triệu Hổ hỗ trợ vận chuyển tấm smartboard đến tận công trình với cam kết nhanh chóng – an toàn – đúng hẹn trên toàn quốc. Quý khách chỉ cần cung cấp khu vực giao hàng để nhận báo giá vận chuyển chi tiết.

