Bạn đang đau đầu vì tìm mua tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường thì mỗi nơi báo một giá, mỗi bài đăng ghi một quy cách, không biết nên chọn loại nào cho đúng hạng mục sàn nhà hay nhà xưởng của mình? Hiểu được điều đó, bài viết này sẽ hệ thống lại bảng tra cứu kích thước, quy cách và các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá, để bạn không còn bỡ ngỡ khi hỏi giá, dự toán nhanh và tránh bị báo giá “trên trời” khi mua. Cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.
Điểm chính:
- Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường là dòng xi măng sợi khổ lớn dùng cho sàn, vách ngăn và mái nhẹ, phù hợp với chủ nhà, nhà thầu và công trình thương mại.
- Khổ tấm chuẩn 1220×2440 mm có diện tích 2,9768 m²; độ dày làm sàn phổ biến là 14mm, 18mm và 22mm.
- Khi dự toán, bạn cần cộng đủ giá tấm, phụ kiện và vận chuyển, đồng thời cộng thêm 3–10% hao hụt thi công; với sàn 100 m², số tấm cần mua khoảng 36 tấm.
- Khi yêu cầu báo giá, hãy chuẩn bị diện tích, hạng mục, độ dày và địa điểm công trình, đồng thời yêu cầu hóa đơn, chứng từ CO/CQ và tem chống giả.
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường là gì? Vì sao dòng vật liệu này được ưa chuộng?
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường là dòng tấm xi măng sợi (fiber cement board) khổ lớn dùng thay thế bê tông đổ tại chỗ cho các hạng mục sàn, vách ngăn và mái nhẹ. Thay vì phải trộn, đổ và chờ bảo dưỡng bê tông truyền thống — vốn nặng, lâu khô và dễ nứt theo thời gian — người dùng chỉ cần bắt vít các tấm này lên hệ khung xương là có ngay bề mặt vững chắc, phẳng đều, sẵn sàng ốp lát hoặc sơn phủ.

Tuy nhiên, quy cách của dòng vật liệu này không chỉ có một kiểu duy nhất, khiến nhiều người mua lúng túng khi so sánh giữa các đơn vị cung cấp. Để chọn đúng loại cho công trình, trước tiên cần hiểu rõ đối tượng phù hợp và thế mạnh cốt lõi của sản phẩm.
Đối tượng phù hợp với tấm bê tông nhẹ Duraflex gồm:
- Chủ nhà xây nhà phố, nhà cấp 4 muốn giảm tải trọng lên móng mà vẫn cần sàn bền chắc.
- Nhà thầu thi công sàn tầng lửng, sàn ban công, vách ngăn nhà xưởng hoặc kho hàng.
- Công trình thương mại cần tiến độ gấp, hoặc mở rộng kết cấu cũ mà không muốn gia cố thêm phần móng.
Điều khiến dòng vật liệu này ngày càng được ưa chuộng nằm ở trọng lượng nhẹ vượt trội so với bê tông cốt thép truyền thống, nhờ đó kết cấu bên dưới không bị quá tải và tiết kiệm đáng kể chi phí móng, khung. Không chỉ vậy, sản phẩm còn chống ẩm, chống mối mọt tốt — một lợi thế lớn trong khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam. Đặc biệt, thi công khô, sạch giúp công trường gọn gàng và rút ngắn thời gian hoàn thiện rõ rệt.
Mỗi hạng mục sàn, vách lại phù hợp với một độ dày và khổ tấm riêng, kéo theo mức chi phí khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết bảng tra cứu kích thước, quy cách ngay dưới đây.
Kích thước và quy cách tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường: Bảng tra độ dày, khổ tấm, trọng lượng
Kích thước tấm Duraflex Vình Tường
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường có khổ tấm chuẩn phổ biến nhất là 1220mm x 2440mm, tương đương diện tích 2,9768 m² mỗi tấm — đây là thông số gốc để người mua tự bóc tách khối lượng và so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp. Ngoài khổ lớn này, sản phẩm còn có kích thước 605mm x 1210mm và 1000mm x 2000mm, phù hợp cho hạng mục diện tích nhỏ như vách ngăn, ốp trần hoặc sàn phụ, giúp hạn chế hao hụt vật tư khi phải cắt tấm lớn. Khổ 1220mm x 2440mm vẫn là lựa chọn tối ưu cho sàn rộng vì giảm số mạch ghép, tạo bề mặt liền mạch và thẩm mỹ hơn khi hoàn thiện.

Bảng quy cách độ dày và trọng lượng
Dòng vật liệu này được sản xuất ở dải quy cách linh hoạt từ 3,5mm đến 24mm; riêng nhu cầu làm sàn, các mức từ 14mm đến 22mm được nhắc đến nhiều nhất. Trọng lượng trong bảng dưới đây tính theo khổ chuẩn 1220mm x 2440mm, là cơ sở để ước lượng tải trọng lên kết cấu và chi phí vận chuyển:
| Độ dày | Trọng lượng | Gợi ý ứng dụng |
|---|---|---|
| 14mm | 66 kg/tấm | Làm sàn nhà trọ, gác lững |
| 15mm | 72 kg/tấm | Làm sàn nhà trọ, gác lững |
| 16mm | 75 kg/tấm | Làm sàn nhà phố, sàn nhẹ |
| 18mm | 84 kg/tấm | Làm sàn kho, xưởng |
| 20mm | 91 kg/tấm | Làm sàn kho, xưởng |
| 22mm | 101 kg/tấm | Làm sàn kho, xưởng |
| 24mm | 111 kg/tấm | Làm sàn kho, xưởng |
Khả năng chịu lực cần biết khi dự toán.
Nhờ công nghệ gia cường 2X cùng công nghệ tăng bền độc quyền PureForm™, tấm đạt độ cứng chắc vượt trội, chịu va đập và tải trọng cao mà không cong vênh hay biến dạng, ít nứt, ít sứt mép trong quá trình cắt khoan và sử dụng lâu dài. Nhờ đó, nhóm độ dày từ 14mm đến 20mm được ứng dụng trực tiếp làm sàn, có thể thay thế bê tông đúc truyền thống hoặc ván gỗ ép công nghiệp — vừa giảm tải trọng lên hệ kết cấu, vừa rút ngắn tiến độ thi công. Trọng lượng tấm càng lớn, hệ khung kê đỡ càng cần được tính toán kỹ; vì vậy nên xác định độ dày ngay từ khâu tư vấn, đừng chỉ chọn theo giá tiền.
Quy đổi số tấm theo mét vuông sàn.
Công thức nhanh: lấy tổng diện tích sàn chia cho diện tích 1 tấm (2,9768 m² với khổ 1220×2440mm), rồi cộng thêm tỷ lệ hao hụt thi công để ra số tấm cần đặt. Cách tính cụ thể sẽ được minh họa bằng ví dụ sàn 100 m² ở phần sau; trước hết, hãy cùng điểm qua 5 lợi ích cốt lõi khiến dòng vật liệu này được tin dùng.

Điều gì khiến tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường thuyết phục chủ nhà và nhà thầu?
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường thuyết phục người dùng ở chỗ hội tụ đủ 5 nhóm lợi ích cốt lõi: nhẹ giảm tải, chịu lực tốt, chống ẩm, chống cháy và thi công nhanh. Mỗi lợi ích đều gắn với một bài toán chi phí hoặc công năng cụ thể của công trình, nên sản phẩm không chỉ là vật liệu thay thế mà còn là giải pháp nâng cấp giá trị sử dụng.
Nhẹ — giảm tải kết cấu và tiết kiệm chi phí móng
Với khối lượng riêng chỉ khoảng 1,35 – 1,45 g/cm³ theo tiêu chuẩn ASTM C1185, sản phẩm nhẹ hơn rõ rệt so với bê tông truyền thống. Nhờ đó, toàn bộ hệ móng, cột và khung chịu lực của ngôi nhà được giảm áp lực đáng kể, không cần thiết kế gia cố quá mức. Đây là lựa chọn đặc biệt phù hợp cho việc cải tạo nhà cũ, làm tầng lửng, sàn tum hoặc các công trình nền đất yếu – nơi việc đổ bê tông dày thường gây lún nứt và phát sinh chi phí xử lý móng tốn kém.
Chịu lực tốt — không ngại sàn đi lại và nhà xưởng nhẹ
Cường độ chịu uốn dọc đạt 15 – 19 MPa theo ASTM C1186 – 08, đủ sức đáp ứng tải trọng đi lại thường xuyên, sinh hoạt gia đình và cả hoạt động của nhà xưởng quy mô nhẹ. Vật liệu không chỉ dùng làm vách ngăn mà còn được ứng dụng rộng rãi làm sàn hoàn thiện trên hệ khung thép, phù hợp cho phòng ngủ tầng trên, văn phòng, phòng khám, kho hàng không chứa thiết bị quá nặng.

Chống ẩm, chống nước — an tâm cho nền trệt và khu ẩm ướt
Độ hút nước dưới 35% theo ASTM C1185, đồng thời sản phẩm kháng nước hiệu quả, không bị ẩm mốc, mối mọt và có khả năng thoát hơi nước linh hoạt. Nhờ đó, các khu vực như nền trệt, nhà vệ sinh, khu bếp hay ban công luôn được bảo vệ trước tình trạng thấm ẩm, mùi hôi và xuống cấp theo thời gian.
Chống cháy — nâng cao an toàn cho cả công trình
Dòng tấm Duraflex đạt tiêu chuẩn chống cháy QCVN 06:2020/BXD và EN 13501 – 1:2007 nhóm A1, không bắt lửa và không sản sinh khói độc khi hỏa hoạn. Với thời gian chống cháy tối thiểu 60 phút, có thể kéo dài đến 150 phút tùy giải pháp thi công, sản phẩm mang lại khoảng thời gian quý giá để di chuyển và thoát hiểm. Đây là ưu điểm quan trọng với chung cư, trường học, nhà trẻ, kho xưởng và nhà phố nhiều tầng.
Thi công nhanh — rút ngắn tiến độ, giảm chi phí nhân công
So với phương pháp đổ bê tông truyền thống, thi công sàn bằng Duraflex nhanh hơn gấp 8 lần nhờ bề mặt khô nhanh và không phải chờ đợi giai đoạn bảo dưỡng kéo dài. Nhà thầu rút ngắn được thời gian hoàn thiện, giảm chi phí nhân công đứng máy; chủ nhà cũng sớm đưa công trình vào sử dụng hơn.
Đừng bỏ lỡ phần tiếp theo để biết cách tính số lượng tấm và dự toán chi phí thực tế không bị thiếu sót nhé!

Cách tính số lượng tấm Duraflex và dự toán chi phí không bị thiếu sót
Muốn tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến, bạn chỉ cần nắm một công thức duy nhất: số tấm cần mua = tổng diện tích sàn ÷ diện tích 1 tấm, rồi cộng thêm tỷ lệ hao hụt thi công. Với quy cách chuẩn 1220 × 2440 mm, mỗi tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường có diện tích 2,9768 m² — đây là con số gốc để bạn quy đổi cho mọi diện tích sàn. Dù làm nhà ở, văn phòng hay nhà xưởng, công thức này đều áp dụng chung.
Ví dụ dự toán cho sàn 100 m²:
- Số tấm lý thuyết = 100 ÷ 2,9768 ≈ 33,6 tấm.
- Cộng hao hụt 5%: 33,6 × 1,05 ≈ 35,28 tấm → làm tròn lên thành 36 tấm.
- Nhân 36 tấm với đơn giá theo độ dày mong muốn, bạn đã có chi phí vật liệu chính.

Đây là lý do bạn không nên chốt đơn theo số tấm lý thuyết: tỷ lệ hao hụt thực tế khi thi công tấm xi măng nhẹ làm sàn thường dao động từ 3% đến 10%, tùy độ phức tạp của mặt bằng, tay nghề thợ và cách tối ưu lúc cắt tấm — vì tấm theo khổ cố định, phần chênh cuối hàng thường khó tận dụng hết. Với mặt bằng nhiều cột, góc chết hoặc giật cấp, hãy tính hao hụt sát mức trên để không bị thiếu vật tư giữa chừng.
Bên cạnh chi phí đầu tư vật liệu tấm sàn Dura, phụ kiện đi kèm là khoản dễ bị bỏ sót nhất khiến dự toán “lệch” đáng kể:
- Ốc vít tự khoan mạ kẽm: định lượng khoảng 35 vít/m² sàn.
- Keo xử lý mối nối DURAfiller của Vĩnh Tường: giá tham khảo khoảng 80.000 đồng/kg, giúp kết nối chắc các tấm và ngăn nứt mối nối.
- Băng keo kháng kiềm để xử lý mối nối, tránh phồng rộp bề mặt.
- Vữa tự san phẳng: chỉ cần khi yêu cầu bề mặt cực phẳng để thi công lớp sàn hoàn thiện cao cấp.
Liệt kê đầy đủ các khoản này khi xin báo giá giúp bạn so sánh giữa các nhà cung cấp sát thực tế hơn, tránh tình trạng “tấm rẻ nhưng phụ kiện đội giá lên cao”. Khi đã có tổng diện tích, độ dày mong muốn và danh mục phụ kiện, bạn hoàn toàn có thể tự nhân với đơn giá để ra con số dự toán sơ bộ trước khi gọi điện xác nhận với đơn vị cung cấp. Sai số lúc này chỉ còn phụ thuộc vào biến động giá vật liệu theo thị trường.

Bảng giá Duraflex Vĩnh Tường mới nhất và vì sao giá thực tế lại chênh lệch?
Bảng giá Duraflex Vĩnh Tường không có một con số niêm yết cố định áp dụng cho mọi công trình — giá thực tế thay đổi theo độ dày, khổ tấm, số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và thời điểm mua. Vì vậy, biết cách đọc bảng giá và nhận diện các khoản phát sinh sẽ giúp bạn dự toán sát chi phí, tránh bị “chênh” so với dự tính ban đầu.
Đọc bảng giá Duraflex theo tấm, theo m² và tổng chi phí vật liệu
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường thường được báo giá theo hai cách: giá theo tấm và giá theo m². Nếu báo theo tấm, bạn quy đổi về đơn giá m² bằng cách chia giá tấm cho diện tích thực tế của tấm; nếu báo theo m², bạn nhân với tổng diện tích sàn để ra chi phí vật liệu thô.
[gdoc key=”https://docs.google.com/spreadsheets/d/1gwr1KLIhyJANFD1TK9FM9Y4oults_bSx0cfP238leY4/edit?gid=144395323#gid=144395323″]
Khi so sánh giá giữa các đơn vị cung cấp, hãy chắc chắn so sánh cùng độ dày, cùng khổ tấm và cùng điều kiện gồm hoặc không gồm phụ kiện, vận chuyển.
| Thành phần chi phí | Ghi chú khi nhận báo giá |
|---|---|
| Giá vật liệu tấm | Tính theo tấm hoặc theo m², tùy độ dày và khổ tấm |
| Phụ kiện | Ốc vít, keo dán tấm, băng keo kháng kiềm, vữa tự san phẳng |
| Vận chuyển | Phụ thuộc khoảng cách giao hàng và khối lượng đơn hàng |
| VAT và chứng từ | Giá có hóa đơn đầy đủ thường khác giá không xuất hóa đơn |
Về tổng chi phí vật liệu, bạn cần cộng đủ ba nhóm chính: giá tấm, giá phụ kiện và giá vận chuyển. Đây là cách kiểm tra nhanh giúp bạn đối chiếu giữa báo giá tổng thể với báo giá “giá tấm rẻ” – tránh trường hợp giá tấm thấp nhưng phụ kiện và vận chuyển lại bị đội lên cao.
Vì sao giá thực tế chênh lệch so với giá tham khảo?
Đây là lý do khiến cùng một sản phẩm nhưng mỗi nơi báo một giá:
- Khu vực giao hàng: công trình càng xa trung tâm, đơn hàng càng ít tấm thì chi phí vận chuyển tính trên mỗi tấm càng cao.
- Số lượng đặt mua: mua với số lượng lớn thường nhận được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ từng tấm.
- Phụ kiện đi kèm: nhiều báo giá chỉ gồm giá tấm, trong khi ốc vít, keo dán, băng keo kháng kiềm, vữa tự san phẳng lại phát sinh riêng.
- Thời điểm và hóa đơn: giá vật liệu có thể điều chỉnh theo thị trường, đồng thời giá chưa gồm VAT thường thấp hơn nhưng không đầy đủ chứng từ.
Kiểm tra hàng chính hãng trước khi chốt giá
Trước khi chốt đơn, bạn nên yêu cầu đơn vị cung cấp xuất hóa đơn, chứng từ CO/CQ (chứng nhận xuất xứ, chất lượng) và kiểm tra tem chống giả, mã vạch trên bề mặt tấm. Đặc biệt, với đơn hàng lớn, việc yêu cầu xuất trình chứng từ ngay từ khâu báo giá giúp bạn loại bỏ các đơn vị phân phối không rõ nguồn gốc.

Nắm được bảng giá chỉ là bước đầu; để chọn đúng vật liệu, bạn cũng nên đặt Duraflex lên bàn cân với các dòng sàn nhẹ khác. Câu trả lời có đáng tiền hay không có ngay dưới đây.
Duraflex Vĩnh Tường so với các vật liệu sàn nhẹ khác: Có đáng tiền không?

Câu trả lời ngắn gọn là có – nhưng chỉ khi bạn nhìn vào tổng chi phí hoàn thiện, thay vì so sánh giá tiền của riêng một tấm vật liệu. Đặt lên bàn cân với các dòng sàn nhẹ phổ thông khác, tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường nổi bật nhờ hội tụ nhiều ưu điểm kỹ thuật trong cùng một sản phẩm.
| Tiêu chí | Duraflex Vĩnh Tường | Vật liệu sàn nhẹ phổ thông khác |
|---|---|---|
| Độ dày & chịu lực | Đồng đều, chịu tải tốt, hạn chế võng sàn và nứt bề mặt | Chất lượng phụ thuộc nhiều vào dây chuyền gia công, dễ chênh lệch giữa các lô hàng |
| Chống ẩm | Tốt, ít thấm nước, phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam | Nhiều dòng dễ phồng rộp, nấm mốc khi tiếp xúc ẩm kéo dài |
| Chống cháy | Bản chất xi măng, không cháy, chậm lan truyền lửa | Tùy cấu tạo lõi, không phải dòng nào cũng đạt khả năng tương đương |
Vì sao so tổng chi phí thì lại “đắt mà rẻ”?
Giá vật liệu của Duraflex có thể cao hơn một số sản phẩm cùng nhóm, nhưng khi cộng đủ các khoản, con số thực chi không chênh nhiều như bạn nghĩ, bởi:
- Khối lượng nhẹ giúp giảm chi phí kết cấu móng, khung dầm chịu lực.
- Thi công lắp đặt trên hệ khung xương nhanh hơn hẳn đổ bê tông truyền thống, nhờ đó giảm đáng kể chi phí nhân công và rút ngắn tiến độ.
- Bề mặt ổn định, ít phải sửa chữa, bảo trì về sau – khoản chi “ngầm” thường bị bỏ quên khi so giá.
Khi nào nên chọn Duraflex thay vì bê tông truyền thống?
Bê tông truyền thống vẫn phù hợp cho hạng mục yêu cầu chịu tải rất nặng. Nhưng nếu công trình cần giảm tải trọng xuống nền móng, cơi nới thêm tầng cho nhà phố, làm sàn nhà xưởng hoặc đang chạy tiến độ gấp, tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường là phương án tối ưu. Đây là lựa chọn đáng giá cho chủ nhà và nhà thầu muốn cân bằng giữa độ bền, chi phí hợp lý và thời gian thi công.
Khi đã chắc chắn về giá trị sản phẩm, bước cuối cùng là yêu cầu báo giá chuẩn — hãy xem ngay những thông tin cần chuẩn bị dưới đây.
Muốn nhận báo giá chuẩn cho tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường, cần chuẩn bị những gì?

Để nhận báo giá chuẩn cho tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường, bạn chỉ cần chuẩn bị sẵn 4 nhóm thông tin cơ bản: diện tích thi công, hạng mục sử dụng, độ dày mong muốn và địa điểm công trình. Nhờ đó, đơn vị cung cấp có thể gửi bảng giá sát thực tế ngay từ lần đầu và giúp bạn hạn chế tối đa chi phí phát sinh.
Checklist thông tin bắt buộc trước khi gọi báo giá:
- Diện tích thi công: tổng số m² sàn hoặc vách cần lắp đặt.
- Hạng mục sử dụng: sàn dân dụng, sàn thương mại, nhà xưởng hay vách ngăn — vì mỗi hạng mục yêu cầu độ dày và quy cách khác nhau.
- Độ dày tấm dự kiến: tham khảo bảng quy cách phía trên để chọn theo nhu cầu chịu lực.
- Địa điểm công trình: quận/huyện, tỉnh thành — vì chi phí vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối.
Quy trình yêu cầu báo giá Duraflex đúng chuẩn:
- Gọi điện hoặc nhắn tin, cung cấp đủ 4 thông tin trên.
- Nhận tư vấn quy cách phù hợp kèm bảng báo giá chi tiết, bao gồm phụ kiện đi kèm.
- Xác nhận đơn hàng, thời gian giao và hình thức thanh toán.
Đừng quên hỏi đơn vị cung cấp 3 câu trước khi chốt đơn:
- Giá đã bao gồm phụ kiện (ốc vít, keo dán, băng keo kháng kiềm) hay chưa?
- Có xuất hóa đơn, chứng từ CO/CQ và tem chống giả không?
- Chi phí vận chuyển và bốc xếp tính riêng hay gộp chung?
Nắm vững quy cách, tự dự toán nhanh số tấm và chuẩn bị đủ thông tin trước khi gọi là cách tốt nhất để bạn nhận được báo giá sát thực tế cho tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường. Bạn đang cần bảng giá mới nhất theo đúng khu vực và số lượng công trình của mình? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi – Công ty TNHH Triệu Hổ, Số 22, Đường Đôi/Khu Số 1, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng – kèm diện tích sàn, độ dày mong muốn và địa điểm thi công để nhận tư vấn quy cách phù hợp cùng bảng báo giá chi tiết nhanh nhất nhé!
Câu hỏi thường gặp
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường có những độ dày phổ biến nào?
Tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường có dải quy cách từ 3,5mm đến 24mm. Riêng với nhu cầu làm sàn, các mức độ đảm bảo an toàn từ 14 – 24mm. Trong đó, ba mức độ dày được nhắc đến nhiều nhất là 14mm, 18mm và 22mm, tùy theo tải trọng và nhịp kê đỡ của công trình.
Giá tấm bê tông nhẹ Duraflex Vĩnh Tường đã bao gồm khung xương và phụ kiện chưa?
Thông thường, bảng giá tấm chưa bao gồm khung xương và phụ kiện đi kèm. Các khoản như ốc vít, keo dán tấm, băng keo kháng kiềm, vữa tự san phẳng thường được tính riêng, vì vậy bạn nên hỏi rõ đơn vị cung cấp để so sánh báo giá chính xác.
Một tấm Duraflex 1220×2440 tương đương bao nhiêu mét vuông và cần mua bao nhiêu tấm cho sàn 100m2?
Tấm Duraflex khổ 1220×2440 mm có diện tích 2,9768 m². Với sàn 100 m², số tấm lý thuyết khoảng 33,6 tấn; sau khi cộng hao hụt 5% và làm tròn lên, bạn cần mua khoảng 36 tấm.
Làm sao để phân biệt tấm Duraflex Vĩnh Tường chính hãng và hàng nhái?
Bạn nên yêu cầu đơn vị cung cấp xuất hóa đơn, chứng từ CO/CQ và kiểm tra tem chống giả, mã vạch trên bề mặt tấm.
Báo giá Duraflex giao đến các tỉnh thành có chênh lệch nhiều không?
Có thể bị chênh lệch, chủ yếu do chi phí vận chuyển tăng theo khoảng cách và khối lượng đơn hàng. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, bạn nên cung cấp địa điểm công trình để nhận được mức giá sát thực tế nhất.
