Nhiều báo giá tấm nhựa Eco chỉ nêu một mức giá, khiến chủ công trình khó ước tính tổng ngân sách khi cùng khổ 1220 x 2440 mm nhưng khác dòng sản phẩm, độ dày và số lượng mua. Giá theo tấm, giá quy đổi theo m², hao hụt cắt ghép và phí vận chuyển đều có thể làm thay đổi số tiền cần chuẩn bị. Bài viết sẽ giúp bạn phân biệt từng nhóm sản phẩm, đọc bảng giá và tự lập dự toán ban đầu trước khi liên hệ Triệu Hổ. Cùng tìm hiểu chi tiết báo giá tấm nhựa Eco ngay dưới đây.
Điểm chính
- Báo giá được tách thành tấm Eco làm gác, tấm Eco lỗ vuông, tấm Eco lỗ tròn và ván nhựa cốp pha làm gác.
- Một tấm khổ 1220 x 2440 mm có diện tích danh nghĩa khoảng 2,9768 m², dùng để quy đổi giá theo m².
- Dự toán cần tính cả số tấm làm tròn lên, hao hụt cắt ghép, VAT, bốc xếp và phí vận chuyển.
- Khi xin báo giá, cần gửi đúng dòng sản phẩm, mã hàng, độ dày, số lượng, địa điểm và thời gian nhận hàng.
Báo giá tấm nhựa Eco gồm những dòng sản phẩm nào?
Báo giá tấm nhựa Eco cần được tách thành bốn nhóm chính: tấm Eco làm gác, tấm Eco lỗ vuông, tấm Eco lỗ tròn và ván nhựa cốp pha làm gác. Dù nhiều sản phẩm cùng dùng khổ 1220 x 2440 mm, cấu trúc lõi, độ dày và mục đích sử dụng khác nhau nên không thể gộp chung đơn giá.

Tấm nhựa Eco làm gác và lót sàn là gì?
Tấm nhựa Eco làm gác được dùng cho sàn gác lửng, sàn kỹ thuật hoặc hạng mục cần vật liệu khổ lớn, chống nước, chống ẩm và không mối mọt. Các độ dày thường gặp trong bảng tham khảo gồm 13 mm, 15 mm và 17 mm; độ dày tăng thường phù hợp hơn với yêu cầu chịu lực cao hơn.
Tấm Eco lỗ vuông và lỗ tròn khác nhau thế nào?
Tấm Eco lỗ vuông và tấm Eco lỗ tròn đều sử dụng cấu trúc lõi rỗng để giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì khả năng chịu lực ổn định. Khác biệt về dạng khoang lõi khiến mỗi nhóm có mã hàng và đơn giá riêng, vì vậy khi xem báo giá cần ghi đúng loại lỗ, độ dày và số lượng.
Ván nhựa cốp pha làm gác có nên tách riêng không?
Ván nhựa cốp pha làm gác nên được tách riêng khi dự toán, bởi đây là nhóm sản phẩm có tên dòng và phiên bản riêng như MQ-ULGREEN, DD-ECO001, MQ-ULGREENPRO hoặc DD-ECOPRO. Không nên lấy giá tấm Eco lỗ vuông, lỗ tròn để thay thế khi lập ngân sách cho nhóm này.

Kích thước và độ dày nào quyết định giá tấm nhựa Eco theo m2?
Giá tấm nhựa Eco theo m² được quy đổi từ đơn giá mỗi tấm, trong đó khổ 1220 x 2440 mm có diện tích danh nghĩa khoảng 2,9768 m². Đây là cơ sở quan trọng để đối chiếu báo giá giữa các dòng sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào giá bán theo tấm.
Khổ 1220 x 2440 mm được tính như thế nào?
Tấm nhựa Eco có chiều rộng 1,22 m và chiều dài 2,44 m, nên diện tích được tính: 1,22 x 2,44 = 2,9768 m²/tấm. Giá quy đổi theo m² = đơn giá mỗi tấm ÷ 2,9768; đây chỉ là phép tính tham khảo, chưa bao gồm hao hụt cắt ghép, vận chuyển hoặc thuế nếu có.

Độ dày nào làm đơn giá thay đổi?
Tấm nhựa Eco 13 mm, 15 mm, 17 mm và 18 mm thường có đơn giá thay đổi theo mức vật liệu sử dụng và yêu cầu chịu lực. Tấm 13 mm phù hợp nhu cầu tối ưu chi phí; tấm 15–17 mm thường được cân nhắc cho sàn gác hoặc hạng mục cần độ cứng cao hơn; loại 18 mm chỉ xuất hiện ở một số dòng nhất định.
Vì sao cùng khổ nhưng giá vẫn khác nhau?
Các dòng tấm nhựa Eco cùng kích thước 1220 x 2440 mm vẫn có thể chênh giá do khác cấu trúc lõi, dạng lỗ vuông hoặc lỗ tròn, cấp sản phẩm và mục đích sử dụng. Vì vậy, khi đọc báo giá tấm nhựa Eco, cần đối chiếu đồng thời tên dòng, độ dày và đơn vị tính, không nên so sánh riêng theo diện tích.

Bảng báo giá tấm nhựa Eco theo từng dòng và độ dày gồm những gì?
Bảng báo giá tấm nhựa Eco tham khảo dưới đây được tách theo dòng sản phẩm, độ dày, khổ 1220 × 2440 mm và đơn giá mỗi tấm, giúp dễ đối chiếu ngân sách ban đầu. Giá quy đổi theo m² chỉ mang tính tham khảo, được tính trên diện tích danh nghĩa 2,9768 m²/tấm.
Mức giá cập nhật tháng 08/2026, theo nguồn báo giá nội bộ của Công ty Triệu Hổ. Giá thực tế cần được xác nhận lại theo thời điểm, tồn kho, số lượng và khu vực giao hàng.

Tấm nhựa Eco làm gác theo độ dày có giá bao nhiêu?
| Dòng sản phẩm | Độ dày | Giá/tấm | Quy đổi khoảng/m² |
|---|---|---|---|
| Tấm nhựa Eco làm gác | 13 mm | 572.000 đ | 192.153 đ |
| Tấm nhựa Eco làm gác | 15 mm | 605.000 đ | 203.240 đ |
| Tấm nhựa Eco làm gác | 17 mm | 715.000 đ | 240.190 đ |
| DD-ECO001 HMO | 13 mm | 638.000 đ | 214.320 đ |
| DD-ECO001 HMO | 15 mm | 715.000 đ | 240.190 đ |
| DD-ECO001 HMO | 17 mm | 825.000 đ | 277.190 đ |
| MQ-ULGREEN HNO | 15 mm | 748.000 đ | 251.280 đ |
| MQ-ULGREEN HNO | 17 mm | 858.000 đ | 288.250 đ |
Tấm Eco lỗ vuông và lỗ tròn có mức giá nào?
| Dòng sản phẩm | Độ dày | Giá/tấm | Quy đổi khoảng/m² |
|---|---|---|---|
| Eco lỗ vuông | 13 mm | 508.200 đ | 170.780 đ |
| Eco lỗ vuông | 15 mm | 556.600 đ | 187.000 đ |
| Eco lỗ vuông | 17 mm | 677.600 đ | 227.650 đ |
| Eco lỗ tròn | 13 mm | 532.400 đ | 178.940 đ |
| Eco lỗ tròn | 15 mm | 580.800 đ | 195.180 đ |
| Eco lỗ tròn | 17 mm | 701.800 đ | 235.840 đ |
Với dòng cao cấp hơn, tấm nhựa Eco 15mm và tấm nhựa Eco 17mm MQ-ULGREENPRO HNO lần lượt có giá tham khảo 1.298.000 đ và 1.408.000 đ/tấm; DD-ECOPRO DNG là 1.078.000 đ và 1.188.000 đ/tấm.
Giá tham khảo đã gồm VAT và vận chuyển chưa?
Các mức giá trên chỉ dùng để tham khảo và dự toán tấm nhựa Eco, chưa mặc định bao gồm VAT, phí vận chuyển, bốc xếp hoặc phụ phí khu vực. Chiết khấu còn phụ thuộc số lượng, tồn kho và địa điểm giao; cần xác nhận lại hiệu lực báo giá trước khi đặt hàng.
Quý khách vui lòng gửi quy cách và khu vực giao để chúng tôi kiểm tra giá thực tế nhanh chóng nhé!

Cách tính chi phí mua ván nhựa Eco và dự toán tấm nhựa Eco?
Có thể lập dự toán tấm nhựa Eco bằng cách lấy diện tích cần phủ cộng hao hụt, chia cho diện tích một tấm, làm tròn lên rồi nhân với đơn giá theo từng dòng sản phẩm. Cách tính này giúp ước lượng ngân sách ban đầu trước khi xác nhận tồn kho, chiết khấu và vận chuyển.
Bước 1: Xác định diện tích cần phủ
Diện tích cần phủ được tính theo công thức:
Diện tích cần phủ = chiều dài mặt sàn × chiều rộng mặt sàn
Khi đo thực tế, nên chia mặt bằng thành từng khu vực nếu có cột, góc xéo hoặc khoảng trống kỹ thuật. Cách này giúp dự kiến đường cắt và hạn chế mua thiếu vật liệu.
Bước 2: Tính số tấm theo khổ tiêu chuẩn
Tấm nhựa Eco khổ 1.220 × 2.440 mm có diện tích danh nghĩa khoảng 2,9768 m²/tấm. Công thức cơ bản là:
Số tấm trước hao hụt = diện tích cần phủ ÷ 2,9768
Kết quả luôn phải làm tròn lên, vì không thể mua một phần tấm. Ví dụ, mặt sàn 20 m² cần khoảng 6,72 tấm, nên tối thiểu phải chuẩn bị 7 tấm trước khi tính phần cắt ghép.
Bước 3: Cộng hao hụt cắt ghép
Hao hụt là phần vật liệu bị cắt bỏ do kích thước mặt bằng, vị trí mối nối hoặc các góc cần xử lý; phần này không được cộng vào diện tích danh nghĩa của tấm. Có thể lập dự toán sơ bộ theo công thức:
Số tấm cần mua = làm tròn lên[(diện tích × (1 + tỷ lệ hao hụt)) ÷ 2,9768]
Chẳng hạn, với 20 m² và giả định hao hụt 10%, cần tính trên 22 m², tương đương 7,39 tấm, nên dự kiến 8 tấm.

Bước 4: Tính ngân sách vật tư
Ngân sách tấm = số tấm cần mua × đơn giá/tấm
Nếu tham khảo dòng tấm nhựa Eco làm gác 122 × 244 cm dày 15 mm ở mức 605.000 đồng/tấm, 8 tấm tương ứng 4.840.000 đồng tiền vật tư. Đây chưa phải tổng chi phí cuối cùng, vì giá theo m² chỉ là phép quy đổi từ đơn giá một tấm, chưa bao gồm hao hụt, vận chuyển, bốc xếp hoặc các khoản thuế cần xác nhận.

Số lượng đặt hàng và phí vận chuyển làm thay đổi ngân sách thế nào?

Tổng ngân sách tấm nhựa Eco không chỉ là đơn giá nhân số tấm, mà còn phụ thuộc vào chiết khấu, phí bốc xếp, vận chuyển và thời điểm giao hàng. Vì vậy, báo giá cần tách rõ từng khoản trước khi chốt đơn.
Số lượng ít, vừa và lớn cần xác nhận gì?
Tấm nhựa Eco đặt số lượng ít thường cần kiểm tra tồn kho, số lượng tối thiểu và phí giao riêng; đơn vừa nên hỏi khả năng giữ hàng theo tiến độ công trình; đơn lớn cần xác nhận lịch xuất kho, mức chiết khấu và phương án giao từng đợt.
Khi hỏi chiết khấu, nên cung cấp chính xác số tấm theo từng dòng, độ dày và quy cách 1220 x 2440 mm, thay vì chỉ hỏi chung “mua nhiều có giảm không”. Đồng thời, cần xác nhận chiết khấu đã trừ trực tiếp vào đơn giá hay áp dụng sau khi đạt mốc số lượng, có bao gồm VAT hay chưa.
Phí vận chuyển và bốc xếp tính ra sao?
Tấm nhựa Eco có khổ lớn nên chi phí giao hàng thường phụ thuộc vào tổng số tấm, điểm nhận, phương tiện, tầng cao và yêu cầu bốc xếp. Báo giá nên tách riêng tiền vật tư, phí vận chuyển, bốc xếp và phụ phí giao liên tỉnh nếu có.
Khu vực phục vụ và thời gian cần hàng cũng ảnh hưởng ngân sách: giao gấp có thể khác giao theo chuyến tiêu chuẩn, còn công trình xa cần xác nhận tuyến giao và thời điểm xe đến. Trước khi thanh toán, hãy đối chiếu số tấm, địa chỉ, thời gian giao, tồn kho và tổng tiền trên báo giá chính thức.
Cần gửi thông tin gì để Triệu Hổ báo giá tấm nhựa Eco chính xác?

Để nhận báo giá tấm nhựa Eco nhanh và hạn chế phải hỏi lại, bạn nên gửi đầy đủ tên dòng sản phẩm, mã hàng, quy cách, số lượng, diện tích cần dùng, địa điểm và thời gian giao vật tư.
Thông tin sản phẩm cần xác nhận
Trong yêu cầu báo giá, cần ghi rõ:
- Tên dòng sản phẩm và mã hàng nếu có, chẳng hạn tấm nhựa Eco làm gác, tấm lỗ vuông, tấm lỗ tròn hoặc ván nhựa cốp pha làm gác.
- Mục đích sử dụng, như làm gác, vách ngăn, sàn kỹ thuật hay cốp pha, để được tư vấn đúng loại chịu lực và quy cách phù hợp.
- Độ dày, kích thước và số lượng tấm cần mua. Với quy cách phổ biến 1220 x 2440 mm, nên ghi riêng số tấm dự kiến thay vì chỉ nêu tổng diện tích.
- Diện tích cần phủ, kèm phần hao hụt dự kiến nếu công trình có nhiều vị trí phải cắt ghép.
Thông tin giao hàng cần cung cấp
Địa chỉ giao càng cụ thể càng thuận tiện cho việc sắp xếp phương tiện và tính phí vận chuyển. Đồng thời, cần nêu thời gian mong muốn nhận hàng, điều kiện xe vào công trình và người phụ trách nhận vật tư.
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển tấm nhựa khổ 122 x 244 cm đến công trình trên toàn quốc; chi phí và thời gian thực tế cần xác nhận theo địa điểm, số lượng và lịch giao.
Bảng kiểm tra trước khi thanh toán
- Đúng tên dòng sản phẩm, mã hàng và độ dày.
- Đúng kích thước 1220 x 2440 mm, số lượng tấm và địa chỉ giao.
- Đã xác nhận VAT, hiệu lực báo giá, tồn kho, thời gian giao và phí vận chuyển.
- Tổng tiền trên báo giá chính thức khớp với thỏa thuận.
Tấm nhựa Eco có nhiều dòng, độ dày và mức giá khác nhau, vì vậy dự toán theo từng tấm sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn khi chuẩn bị ngân sách. Khi đã xác định đúng quy cách, số lượng và khu vực giao, Quý khách có thể gửi thông tin để Triệu Hổ kiểm tra giá thực tế theo thời điểm.

Chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận thông tin công trình để xác nhận báo giá và phương án vận chuyển phù hợp cho bạn nhé!
Câu hỏi thường gặp về báo giá tấm nhựa Eco
Giá tấm nhựa Eco theo m2 có thay thế được đơn giá theo tấm không?
Không. Giá theo m² chỉ là phép quy đổi từ đơn giá một tấm dựa trên diện tích danh nghĩa 2,9768 m², còn khi đặt hàng vẫn cần tính theo số tấm thực tế, hao hụt và các chi phí phát sinh.
Nên chọn tấm nhựa Eco 15mm hay tấm nhựa Eco 17mm cho hạng mục làm gác?
Tấm 15 mm thường được cân nhắc khi cần tối ưu chi phí, còn tấm 17 mm phù hợp hơn với hạng mục ưu tiên độ cứng và yêu cầu chịu lực cao hơn. Việc lựa chọn cần đối chiếu thêm dòng sản phẩm, kết cấu sử dụng và ngân sách công trình.
Báo giá tấm nhựa Eco đã bao gồm VAT và phí vận chuyển chưa?
Các mức giá tham khảo trong bài chưa mặc định bao gồm VAT, phí vận chuyển, bốc xếp hoặc phụ phí khu vực. Quý khách nên gửi số lượng và địa điểm giao để Triệu Hổ xác nhận tổng chi phí trên báo giá chính thức.
Triệu Hổ có vận chuyển tấm nhựa Eco tận công trình không?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển tấm nhựa Eco toàn quốc, cam kết nhanh chóng, an toàn và đúng hẹn theo thông tin đã xác nhận. Quý khách hãy liên hệ để được báo giá vận chuyển phù hợp với số lượng và khu vực giao hàng.

Khi nhận hàng cần kiểm tra những thông tin nào để tránh sai độ dày và kích thước?
Cần đối chiếu tên dòng sản phẩm, mã hàng, độ dày, kích thước 1220 x 2440 mm, số lượng tấm, địa chỉ giao và tổng tiền trên báo giá. Ngoài ra, nên kiểm tra tình trạng hàng và xác nhận các điều khoản VAT, vận chuyển, thời gian giao trước khi thanh toán.
